martially
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách võ thuật, một cách quân sự, một cách hiếu chiến: "martially" mô tả hành động hoặc trạng thái mang tính chất của chiến tranh, quân đội, hoặc võ thuật; thể hiện thái độ cứng rắn, kỷ luật hoặc sẵn sàng chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính diễu hành một cách quân sự trên thao trường.)
- (Anh ta nói một cách hiếu chiến, với giọng điệu không để lại chỗ cho tranh luận.)
- (Bậc thầy võ thuật di chuyển một cách võ thuật, mỗi bước đi đều chính xác và mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act martially": hành động theo cách võ thuật hoặc quân sự.
- In the negotiation, he acted martially, refusing any compromise. (Trong cuộc đàm phán, anh ta hành động một cách hiếu chiến, từ chối mọi thỏa hiệp.)
"martially inclined": có khuynh hướng quân sự hoặc hiếu chiến.
- The nation's leader was martially inclined, favoring military solutions over diplomacy. (Nhà lãnh đạo của quốc gia có khuynh hướng quân sự, ưa chuộng các giải pháp quân sự hơn ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Martial (tính từ): thuộc về quân sự, võ thuật, hiếu chiến.
- The martial arts are popular worldwide. (Võ thuật được ưa chuộng trên toàn thế giới.)
- Martialism (danh từ): chủ nghĩa quân sự, tinh thần hiếu chiến.
- The country's martialism led to frequent conflicts. (Chủ nghĩa quân sự của đất nước dẫn đến các cuộc xung đột thường xuyên.)
- Martialness (dan từ): tính chất quân sự, võ thuật.
- The martialness of the ceremony impressed the visitors. (Tính chất quân sự của buổi lễ đã gây ấn tượng với du khách.)
Từ đồng nghĩa
- Belligerently: một cách hiếu chiến, hung hăng.
- He belligerently challenged the opponent. (Anh ta thách thức đối thủ một cách hung hăng.)
- Warlike: mang tính chiến tranh, hiếu chiến.
- The tribe was warlike and constantly raiding neighbors. (Bộ lạc hiếu chiến và thường xuyên cướp phá láng giềng.)
- Militarily: một cách quân sự.
- The country responded militarily to the threat. (Đất nước đáp trả một cách quân sự trước mối đe dọa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "martially", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act" hoặc "speak".
Thành ngữ liên quan
- "To take a martially stance": đưa ra lập trường hiếu chiến hoặc quân sự.
- The general took a martially stance against the rebels. (Vị tướng đưa ra lập trường quân sự chống lại quân nổi dậy.)