martin heidegger

martin heidegger

A man reads a book by Martin Heidegger in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun):
Martin Heidegger một nhà triết học người Đức (1889–1976), nổi tiếng với các tư tưởng về sự tồn tại của con người trong một thế giới đầy vật thể khái niệm "Angst" (lo âu). Ông ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà triết học hiện sinh.

dụ sử dụng
  • Martin Heidegger is considered one of the most important philosophers of the 20th century.
    (Martin Heidegger được coi một trong những nhà triết học quan trọng nhất của thế kỷ 20.)

  • The concept of "Dasein" is central to the philosophy of Martin Heidegger.
    (Khái niệm "Dasein" trung tâm trong triết học của Martin Heidegger.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Heideggerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến triết học của Martin Heidegger.

    • The Heideggerian approach to ontology focuses on being-in-the-world.
      (Cách tiếp cận Heideggerian đối với bản thể học tập trung vào sự hiện hữu trong thế giới.)
  • Heidegger’s "Being and Time": tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, xuất bản năm 1927.

    • "Being and Time" by Martin Heidegger redefined the study of existence.
      ("Hiện hữu Thời gian" của Martin Heidegger đã định nghĩa lại việc nghiên cứu sự tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Heideggerianism (danh từ): chủ nghĩa Heidegger, trường phái triết học dựa trên tư tưởng của ông.

    • Heideggerianism has influenced existentialism and hermeneutics.
      (Chủ nghĩa Heidegger đã ảnh hưởng đến thuyết hiện sinh thông diễn học.)
  • Dasein (danh từ): một khái niệm then chốt trong triết học của Heidegger, chỉ sự hiện hữu của con người.

    • Dasein is not just "being," but being that is aware of its own existence.
      (Dasein không chỉ "tồn tại", tồn tại ý thức về chính sự tồn tại của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Existentialist philosopher: nhà triết học hiện sinh (Heidegger thường được xếp vào nhóm này, ông tự nhận khác).
  • Ontologist: nhà bản thể học ( ông tập trung vào bản thể học).
Các cụm từ liên quan
  • Heidegger’s Being: khái niệm "hiện hữu" theo nghĩa của Heidegger.
  • Heideggerian Angst: lo âu hiện sinh như Heidegger mô tả.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Martin Heidegger", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh triết học:) - "To be and time": ám chỉ tác phẩm nổi tiếng của ông, dùng để nói về sự chiêm nghiệm sâu sắc về cuộc sống.
- His lecture was a true "Being and Time" moment for the students.
(Bài giảng của ông một khoảnh khắc "Hiện hữu Thời gian" thực sự đối với sinh viên.)