martin luther king

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Martin Luther King: Tên của một nhà lãnh đạo phong trào dân quyền nổi tiếng người Mỹ gốc Phi mục sư Baptist. Ông được biết đến với vai trò lãnh đạo các chiến dịch bất bạo động chống lại sự phân biệt chủng tộc đối với người da đen tại Hoa Kỳ (1929-1968).
dụ sử dụng
  • (Martin Luther King đã đọc bài diễn văn nổi tiếng "Tôi một giấc mơ" vào năm 1963.)
  • (Cuộc đời công việc của Martin Luther King tiếp tục truyền cảm hứng cho mọi người trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Martin Luther King": di sản của Martin Luther King, thường đề cập đến các giá trị về công bằng xã hội bình đẳng.

    • The legacy of Martin Luther King reminds us of the ongoing struggle for civil rights. (Di sản của Martin Luther King nhắc nhở chúng ta về cuộc đấu tranh không ngừng cho quyền công dân.)
  • "to honor Martin Luther King": tôn vinh Martin Luther King, thường thông qua các ngày lễ hoặc sự kiện kỷ niệm.

    • Every year, Americans honor Martin Luther King on the third Monday of January. (Mỗi năm, người Mỹ tôn vinh Martin Luther King vào thứ Hai thứ ba của tháng Giêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Martin Luther King Jr. (n): tên đầy đủ của ông, thường được dùng để phân biệt với cha của ông, Martin Luther King Sr.

    • Martin Luther King Jr. received the Nobel Peace Prize in 1964. (Martin Luther King Jr. đã nhận giải Nobel Hòa bình năm 1964.)
  • King (n): cách gọi tắt thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết ngắn gọn.

    • King was assassinated in Memphis in 1968. (King đã bị ám sát tại Memphis năm 1968.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo dân quyền: chỉ chung những người lãnh đạo phong trào đấu tranh cho quyền lợi của người da đen, như Rosa Parks hay Malcolm X.
  • Mục sư Baptist: chỉ chức vụ tôn giáo của ông, tương tự như các mục sư khác trong giáo hội Baptist.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Martin Luther King".)

Thành ngữ liên quan
  • "to have a dream": một giấc mơ, thành ngữ bắt nguồn từ bài diễn văn nổi tiếng của Martin Luther King, nay dùng để chỉ một khát vọng lớn lao về công lý bình đẳng.

    • She has a dream of a world without poverty. ( ấy một giấc mơ về một thế giới không nghèo đói.)
  • "the dream of Martin Luther King": giấc mơ của Martin Luther King, thường ám chỉ tầm nhìn về một xã hội không phân biệt chủng tộc.

    • The dream of Martin Luther King is still not fully realized. (Giấc mơ của Martin Luther King vẫn chưa được hiện thực hóa hoàn toàn.)