martin v
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Giáo hoàng Martinô V: "Martin V" là tên của một vị giáo hoàng của Giáo hội Công giáo La Mã, trị vì từ năm 1417 đến năm 1431. Ông được bầu làm giáo hoàng trong Công đồng Constance, và triều đại của ông đánh dấu sự kết thúc của cuộc Ly giáo Tây phương (Great Schism), một thời kỳ chia rẽ trong Giáo hội khi có nhiều người cùng tuyên bố là giáo hoàng.
Ví dụ sử dụng
- (Martinô V được bầu làm giáo hoàng vào năm 1417, chấm dứt cuộc Ly giáo Tây phương.)
- (Triều đại của Martinô V đã giúp khôi phục sự thống nhất cho Giáo hội Công giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the election of Martin V": cuộc bầu chọn Martinô V.
- The election of Martin V was a significant event in church history. (Cuộc bầu chọn Martinô V là một sự kiện quan trọng trong lịch sử giáo hội.)
- "under Martin V": dưới thời Martinô V.
- Under Martin V, the papacy regained much of its authority. (Dưới thời Martinô V, chức vụ giáo hoàng đã giành lại được nhiều quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Pope Martin V: Giáo hoàng Martinô V (cách gọi đầy đủ).
- Pope Martin V is remembered for ending the schism. (Giáo hoàng Martinô V được nhớ đến vì đã chấm dứt cuộc ly giáo.)
- Martinian (tính từ): thuộc về Martinô V.
- The Martinian reforms were important for the church. (Các cải cách dưới thời Martinô V rất quan trọng cho giáo hội.)
Từ đồng nghĩa
- Pope Martin V: Giáo hoàng Martinô V (tên đầy đủ).
- Oddo Colonna: Tên thật của Martinô V trước khi làm giáo hoàng.
- Oddo Colonna became Pope Martin V in 1417. (Oddo Colonna trở thành Giáo hoàng Martinô V vào năm 1417.)
Các cụm từ liên quan
- "the Great Schism": Cuộc Ly giáo Tây phương.
- Martin V's election ended the Great Schism. (Việc bầu chọn Martinô V đã chấm dứt cuộc Ly giáo Tây phương.)
- "Council of Constance": Công đồng Constance.
- The Council of Constance elected Martin V as pope. (Công đồng Constance đã bầu Martinô V làm giáo hoàng.)
Thành ngữ liên quan
- "to end a schism": chấm dứt một cuộc ly giáo.
- Martin V is famous for ending the schism in the church. (Martinô V nổi tiếng vì đã chấm dứt cuộc ly giáo trong giáo hội.)