martin van buren

martin van buren

Martin Van Buren delivers a speech from a podium.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Martin Van Buren tên của một tổng thống thứ tám của Hoa Kỳ, sống từ năm 1782 đến năm 1862.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Van Buren era": thời kỳ Martin Van Buren làm tổng thống (1837-1841).

    • The Van Buren era was marked by economic depression. (Thời kỳ Van Buren bị đánh dấu bởi suy thoái kinh tế.)
  • "Van Buren's principle": nguyên tắc chính trị của Van Buren, thường liên quan đến việc không can thiệp của chính phủ.

    • Van Buren's principle of limited government influenced later policies. (Nguyên tắc chính phủ hạn chế của Van Buren đã ảnh hưởng đến các chính sách sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Van Buren (n): tên viết tắt thông dụng.
    • Many historians study Van Buren's presidency. (Nhiều nhà sử học nghiên cứu nhiệm kỳ tổng thống của Van Buren.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ tám: cách gọi thay thế dựa trên số thứ tự.
  • Chính trị gia người Mỹ thế kỷ 19: mô tả chức vụ thời kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • "to be like Martin Van Buren": (thành ngữ hiếm) chỉ một người bị lãng quên hoặc ít nổi bật.
    • He was a skilled politician, but he ended up like Martin Van Buren. (Anh ta một chính trị gia tài giỏi, nhưng cuối cùng lại bị lãng quên như Martin Van Buren.)
Thành ngữ liên quan
  • "Van Buren's ghost": (thành ngữ lịch sử) chỉ sự ảnh hưởng kéo dài của các chính sách của Van Buren.
    • The ghost of Van Buren still haunts debates on economic policy. (Bóng ma của Van Buren vẫn ám ảnh các cuộc tranh luận về chính sách kinh tế.)