martin-pêcheur

Học thuật
Thân thiện
martin-pêcheur

Un martin-pêcheur bleu et orange se perche sur une branche au-dessus de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim bồng chanh: Một loài chim nhỏ, thường bộ lông sặc sỡ (xanh lam, cam, lục), sống gần các vùng nước chuyên bắt làm thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le martin-pêcheur est perché sur une branche au-dessus de la rivière. (Chim bồng chanh đang đậu trên một cành cây phía trên dòng sông.)
    • J'ai eu la chance d'observer un martin-pêcheur pendant mes vacances à la campagne. (Tôi đã may mắn được quan sát một con chim bồng chanh trong kỳ nghỉnông thôn.)
    • Le plumage bleu électrique du martin-pêcheur est magnifique. (Bộ lông màu xanh lam ánh điện của chim bồng chanh thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vif comme un martin-pêcheur": Nhanh nhẹn như chim bồng chanh (một cách so sánh để chỉ sự nhanh nhẹn, linh hoạt).
    • Ce gardien de but est vif comme un martin-pêcheur. (Thủ môn này nhanh nhẹn như chim bồng chanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcédinidés (danh từ giống đực số nhiều): Họ chim bồng chanh (tên khoa học của họ chim này).
  • Martin-pêcheur d'Europe (danh từ giống đực): Chim bồng chanh châu Âu (một loài phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Alcyon (danh từ giống đực): Tên gọi khác, ít phổ biến hơn, dựa trên thần thoại Hy Lạp.
  • Oiseau pêcheur (danh từ giống đực): Chim săn (cách gọi mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ loài vật này)

Thành ngữ liên quan

(Ngoài cách so sánh đã nêumục trên, không thành ngữ phổ biến khác trực tiếp với từ này)

martin-pêcheur

Un martin-pêcheur bleu et orange se perche sur une branche au-dessus de l'eau.

{{martin-pêcheur}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim bồng chanh