martina navratilova
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Martina Navratilova: Tên của một vận động viên quần vợt nổi tiếng người Mỹ gốc Tiệp Khắc (sinh năm 1956). Bà được biết đến với thành tích xuất sắc, đặc biệt là đã giành chín chức vô địch đơn nữ tại giải Wimbledon.
Ví dụ sử dụng
- (Martina Navratilova được coi là một trong những tay vợt vĩ đại nhất mọi thời đại.)
- (Bà đã giành chức vô địch Wimbledon đầu tiên vào năm 1978.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like Martina Navratilova": dùng để chỉ ai đó có phong cách chơi quần vợt mạnh mẽ, linh hoạt và bền bỉ, tương tự như bà.
- Her aggressive playing style is often compared to Martina Navratilova. (Phong cách chơi tấn công của cô ấy thường được so sánh với Martina Navratilova.)
Biến thể và từ gần giống
- Navratilova (n): tên họ của bà, thường được dùng để chỉ riêng bà trong ngữ cảnh thể thao.
- Navratilova's legacy in tennis is unmatched. (Di sản của Navratilova trong quần vợt là vô song.)
Từ đồng nghĩa
- Huyền thoại quần vợt: dùng để chỉ một vận động viên quần vợt có tầm ảnh hưởng và thành tích lớn.
- Nhà vô địch Wimbledon: chỉ những người từng thắng giải Wimbledon, đặc biệt là nhiều lần như bà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look up to Martina Navratilova: ngưỡng mộ và coi bà như hình mẫu.
- Many young players look up to Martina Navratilova as a role model. (Nhiều tay vợt trẻ ngưỡng mộ Martina Navratilova như một hình mẫu.)
Thành ngữ liên quan
- To be the Martina Navratilova of something: trở thành người xuất sắc nhất, dẫn đầu trong một lĩnh vực nào đó.
- She is the Martina Navratilova of chess, dominating the sport for decades. (Cô ấy là Martina Navratilova của cờ vua, thống trị môn thể thao này trong nhiều thập kỷ.)