martinmas

martinmas

Martinmas marks the beginning of winter in the old calendar.

Định nghĩa

Martinmas danh từ (noun), chỉ ngày lễ kính Thánh Martin (Saint Martin), diễn ra vào ngày 11 tháng 11 hàng năm. Ở Scotland, đây cũng một trong bốn ngày thanh toán hóa đơn, tiền thuê nhà, hoặc các khoản nợ theo quý (quarter day). Ngày lễ này thường gắn liền với các truyền thống mùa thu, như thu hoạch mùa màng chuẩn bị cho mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Martinmas được tổ chức vào ngày 11 tháng 11, đánh dấu sự kết thúc của mùa thu hoạchnhiều quốc gia châu Âu.)
  • (Ở Scotland, Martinmas một trong những ngày thanh toán theo quý khi tiền thuê nhà các khoản nợ được thanh toán theo truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at Martinmas": vào dịp lễ Martinmas.

    • The fair is held annually at Martinmas. (Hội chợ được tổ chức hàng năm vào dịp Martinmas.)
  • "Martinmas term": kỳ hạn Martinmas (thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc học thuật ở Scotland).

    • The Martinmas term begins in November and ends in January. (Kỳ hạn Martinmas bắt đầu vào tháng 11 kết thúc vào tháng 1.)
Biến thể từ gần giống
  • St. Martin's Day (cụm từ): tên gọi khác của Martinmas, phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

    • St. Martin's Day is known for the tradition of eating roast goose. (Lễ Thánh Martin nổi tiếng với truyền thống ăn ngỗng quay.)
  • Martin (danh từ riêng): tên của vị thánh, không phải dạng viết tắt của Martinmas.

    • Saint Martin was a Roman soldier who became a bishop. (Thánh Martin từng một người lính La , sau đó trở thành giám mục.)
Từ đồng nghĩa
  • St. Martin's Day: ngày lễ Thánh Martin (từ đồng nghĩa trực tiếp).

    • St. Martin's Day is also called Martinmas. (Ngày lễ Thánh Martin còn được gọi là Martinmas.)
  • Quarter day (ở Scotland): ngày thanh toán theo quý (từ đồng nghĩa trong bối cảnh tài chính).

    • Martinmas is one of the four quarter days in Scotland. (Martinmas một trong bốn ngày thanh toán theo quý ở Scotland.)
Các cụm từ liên quan
  • Martinmas beef: thịt được giết mổ muối vào dịp Martinmas để dự trữ cho mùa đông.
    • In old times, people prepared Martinmas beef to survive the winter. (Ngày xưa, người ta chuẩn bị thịt Martinmas để sống qua mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Martinmas summer": một đợt thời tiết ấm áp bất thường vào tháng 11, tương tự như "mùa Ấn Độ" (Indian summer).
    • We had a beautiful Martinmas summer this year, with warm days in early November. (Năm nay chúng ta một đợt thời tiết ấm áp bất thường vào tháng 11, với những ngày ấm áp vào đầu tháng 11.)