martyriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hành hạ, đọa đày: Làm cho ai đó phải chịu đựng những đau đớn, khổ sở về thể xác hoặc tinh thần một cách tàn nhẫn kéo dài.
    • Giết đạo (từ hiếm, nghĩa ít dùng): Giết hại ai đó lý do tôn giáo hoặc niềm tin của họ, biến họ thành người tử đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tyran a martyrisé son peuple pendant des décennies. (Tên bạo chúa đã hành hạ người dân của mình trong nhiều thập kỷ.)
    • Dans ce roman, le héros est martyrisé par ses propres remords. (Trong cuốn tiểu thuyết này, người anh hùng bị giày vò bởi chính cảm giác hối hận của mình.)
    • Les premiers chrétiens furent martyrisés pour leur foi. (Những tín đồ đốc giáo đầu tiên đã bị giết đạo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire martyriser": Bị hành hạ, bị đọa đày.

    • L'enfant timide se faisait martyriser par ses camarades à l'école. (Đứa trẻ nhút nhát bị bạn học hành hạ ở trường.)
  • "Martyriser quelqu'un de questions": Làm phiền, tra tấn ai đó bằng những câu hỏi liên tục.

    • Les journalistes ont martyrisé le politicien de questions sur le scandale. (Các nhà báo đã tra tấn chính trị gia bằng những câu hỏi về vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Martyre (danh từ giống đực): Sự hành hạ, đọa đày; người tử đạo.

    • Elle a enduré un véritable martyre pendant sa maladie. ( ấy đã chịu đựng một sự hành hạ thực sự trong suốt thời gian bệnh tật.)
  • Martyrologe (danh từ giống đực): Danh sách những người tử đạo; sách ghi chép về các thánh tử đạo.

Từ đồng nghĩa
  • Tourmenter: Hành hạ, giày vò (thường về tinh thần).
  • Torturer: Tra tấn (thường về thể xác).
  • Persécuter: Ngược đãi, bức hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Être un martyr/une martyre: Là người phải chịu đựng nhiều đau khổ, khó nhọc.
    • Ma mère est une martyre, elle travaille toute la journée sans se plaindre. (Mẹ tôimột người chịu khổ, làm việc cả ngày không than phiền.)
ngoại động từ
  1. hành hạ, đọa đày
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) giết đạo

Từ có nhắc đến "martyriser"