marvel-of-peru

marvel-of-peru

A gardener admires the marvel-of-peru blooming in the evening garden.

Định nghĩa

Danh từ: Marvel-of-peru một loài cây vườn phổ biếnBắc Mỹ, hoa thơm màu đỏ, tím, vàng hoặc trắng, thường nở vào cuối buổi chiều.

dụ sử dụng
  • (Cây marvel-of-peru trong vườn tôi nở hoa đẹp vào mỗi buổi tối.)
  • ( ấy trồng cây marvel-of-peru dọc hàng rào hoa thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow marvel-of-peru": trồng cây marvel-of-peru.

    • Growing marvel-of-peru requires well-drained soil and full sun. (Trồng cây marvel-of-peru cần đất thoát nước tốt ánh nắng đầy đủ.)
  • "the bloom of marvel-of-peru": sự nở hoa của cây marvel-of-peru.

    • The bloom of marvel-of-peru signals the arrival of cool evenings. (Sự nở hoa của cây marvel-of-peru báo hiệu sự xuất hiện của những buổi tối mát mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Four o'clock flower (danh từ): tên gọi khác của marvel-of-peru, hoa thường nở vào khoảng 4 giờ chiều.
    • The four o'clock flower is another name for marvel-of-peru. (Hoa bốn giờ tên gọi khác của marvel-of-peru.)
Từ đồng nghĩa
  • Mirabilis jalapa (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
  • Beauty-of-the-night (danh từ): tên gọi khác, nhấn mạnh vẻ đẹp về đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến marvel-of-peru.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến marvel-of-peru.