marveller

marveller

A young marveller gazes up at the glowing stars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kinh ngạc, người thán phục: "marveller" chỉ một người tràn đầy sự ngưỡng mộ kính sợ trước một điều đó; người cảm thấy ngạc nhiên hoặc thắc mắc về một hiện tượng, sự kiện hoặc vật thể.
dụ sử dụng
  • (Người kinh ngạc đứng im lặng trước kim tự tháp cổ đại.)
  • ( ấy một người thực sự thán phục thiên nhiên, luôn ngạc nhiên trước vẻ đẹp của hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a marveller of something": người thường xuyên kinh ngạc trước điều đó.

    • He is a marveller of scientific discoveries, always eager to learn more. (Anh ấy người kinh ngạc trước các khám phá khoa học, luôn háo hức tìm hiểu thêm.)
  • "a marveller at heart": một người bản chất hay ngạc nhiên, thán phục.

    • Even as an adult, she remains a marveller at heart, finding wonder in everyday life. ( đã trưởng thành, ấy vẫn một người bản chất hay kinh ngạc, tìm thấy sự kỳ diệu trong cuộc sống hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Marvel (danh từ): điều kỳ diệu, kỳ quan.

    • The Grand Canyon is a natural marvel. (Hẻm núi Grand Canyon một kỳ quan thiên nhiên.)
  • Marvel (động từ): kinh ngạc, thán phục.

    • I marvel at her ability to stay calm under pressure. (Tôi kinh ngạc trước khả năng giữ bình tĩnh của ấy dưới áp lực.)
  • Marvellous (tính từ, Anh-Anh) / Marvelous (tính từ, Anh-Mỹ): tuyệt vời, kỳ diệu.

    • The performance was absolutely marvellous. (Buổi biểu diễn thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Wondering person: người hay thắc mắc, ngạc nhiên.
  • Admirer: người ngưỡng mộ.
  • Awe-struck person: người bị choáng ngợp bởi sự kính sợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Marvel at: kinh ngạc trước (một điều đó).
    • Tourists marvel at the intricate architecture of the cathedral. (Khách du lịch kinh ngạc trước kiến trúc tinh xảo của nhà thờ.)
Thành ngữ liên quan
  • A marvel to behold: một điều đáng kinh ngạc để chiêm ngưỡng.
    • The northern lights are a marvel to behold. (Cực quang một điều kỳ diệu để chiêm ngưỡng.)