marvelous

marvelous

The fireworks display on New Year's Eve was truly marvelous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt vời, kỳ diệu: "marvelous" mô tả điều đó cực kỳ tốt, đẹp, hoặc ấn tượng đến mức đáng kinh ngạc.
    • Không thể tin nổi, thần kỳ: Đôi khi dùng để chỉ một sự kiện hoặc sự vật tính chất kỳ lạ, khó xảy ra trong thực tế.
dụ sử dụng
  • (Thời tiết thật tuyệt vời trong kỳ nghỉ của chúng tôi.)
  • ( ấy một tài năng vẽ tranh kỳ diệu.)
  • (Đó một ý tưởng tuyệt vời! Hãy thực hiện .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marvelous" + danh từ: Dùng để nhấn mạnh phẩm chất xuất sắc của danh từ.

    • He gave a marvelous performance on stage. (Anh ấy đã một màn trình diễn tuyệt vời trên sân khấu.)
  • "absolutely marvelous": Cụm từ nhấn mạnh, mang nghĩa "cực kỳ tuyệt vời".

    • The food at that restaurant was absolutely marvelous. (Đồ ănnhà hàng đó cực kỳ tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Marvel (danh từ): điều kỳ diệu, kỳ quan.

    • The Grand Canyon is a natural marvel. (Hẻm núi Grand Canyon một kỳ quan thiên nhiên.)
  • Marvel (động từ): ngạc nhiên, kinh ngạc.

    • I marvel at her ability to stay calm. (Tôi ngạc nhiên trước khả năng giữ bình tĩnh của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Wonderful: tuyệt vời, đáng ngạc nhiên.
  • Fantastic: xuất sắc, phi thường.
  • Amazing: đáng kinh ngạc, làm người ta sửng sốt.
  • Incredible: không thể tin nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "marvelous". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to seem": (thật tuyệt vời), (có vẻ tuyệt vời).
Thành ngữ liên quan
  • "a marvelous time": khoảng thời gian tuyệt vời.

    • We had a marvelous time at the party. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.)
  • "marvelous to behold": tuyệt đẹp để ngắm nhìn.

    • The sunset was marvelous to behold. (Hoàng hôn thật tuyệt đẹp để ngắm nhìn.)