marvelous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tuyệt vời, kỳ diệu: "marvelous" mô tả điều gì đó cực kỳ tốt, đẹp, hoặc ấn tượng đến mức đáng kinh ngạc.
- Không thể tin nổi, thần kỳ: Đôi khi dùng để chỉ một sự kiện hoặc sự vật có tính chất kỳ lạ, khó xảy ra trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Thời tiết thật tuyệt vời trong kỳ nghỉ của chúng tôi.)
- (Cô ấy có một tài năng vẽ tranh kỳ diệu.)
- (Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Hãy thực hiện nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"marvelous" + danh từ: Dùng để nhấn mạnh phẩm chất xuất sắc của danh từ.
- He gave a marvelous performance on stage. (Anh ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời trên sân khấu.)
"absolutely marvelous": Cụm từ nhấn mạnh, mang nghĩa "cực kỳ tuyệt vời".
- The food at that restaurant was absolutely marvelous. (Đồ ăn ở nhà hàng đó cực kỳ tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
Marvel (danh từ): điều kỳ diệu, kỳ quan.
- The Grand Canyon is a natural marvel. (Hẻm núi Grand Canyon là một kỳ quan thiên nhiên.)
Marvel (động từ): ngạc nhiên, kinh ngạc.
- I marvel at her ability to stay calm. (Tôi ngạc nhiên trước khả năng giữ bình tĩnh của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Wonderful: tuyệt vời, đáng ngạc nhiên.
- Fantastic: xuất sắc, phi thường.
- Amazing: đáng kinh ngạc, làm người ta sửng sốt.
- Incredible: không thể tin nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "marvelous". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to seem": (thật tuyệt vời), (có vẻ tuyệt vời).
Thành ngữ liên quan
"a marvelous time": khoảng thời gian tuyệt vời.
- We had a marvelous time at the party. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.)
"marvelous to behold": tuyệt đẹp để ngắm nhìn.
- The sunset was marvelous to behold. (Hoàng hôn thật tuyệt đẹp để ngắm nhìn.)