marvelously

marvelously

The fireworks display was marvelously bright and colorful.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Một cách tuyệt vời, kỳ diệu: "marvelously" mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách xuất sắc, đáng kinh ngạc hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ, thường mang nghĩa tích cực nhấn mạnh mức độ cao. - Rất tốt, cực kỳ tốt: Từ này cũng được dùng như một từ nhấn mạnh (intensifier) để chỉ việc đó được thực hiện một cách hoàn hảo hoặc vượt trội.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã biểu diễn một cách tuyệt vời trong buổi hòa nhạc tối qua.)
  • (Đội nhóm đã làm việc với nhau một cách xuất sắc để hoàn thành dự án sớm.)
  • (Màu sắc thay đổi một cách kỳ diệu chậm rãi, tạo nên một cảnh hoàng hôn ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như từ nhấn mạnh: "marvelously" thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác để tăng cường ý nghĩa.
    • The machine operated marvelously efficiently. (Cỗ máy hoạt động hiệu quả một cách đáng kinh ngạc.)
  • Trong văn phong trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các mô tả mang tính nghệ thuật hoặc cảm xúc mạnh.
    • The garden was marvelously arranged, with every flower in perfect harmony. (Khu vườn được sắp xếp một cách kỳ diệu, với mỗi bông hoa đều hài hòa hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Marvelous (tính từ): tuyệt vời, kỳ diệu.
    • It was a marvelous experience. (Đó một trải nghiệm tuyệt vời.)
  • Marvel (danh từ/động từ): điều kỳ diệu; ngạc nhiên, kinh ngạc.
    • The children marveled at the fireworks. (Bọn trẻ kinh ngạc trước pháo hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Wonderfully: một cách tuyệt vời.
  • Superbly: một cách xuất sắc.
  • Splendidly: một cách lộng lẫy, rực rỡ.
  • Exceptionally: một cách đặc biệt, ngoại lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "marvelously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Work marvelously: làm việc hiệu quả đáng kinh ngạc. - The new system works marvelously. (Hệ thống mới hoạt động hiệu quả đáng kinh ngạc.)

Thành ngữ liên quan
  • Marvelously well: cực kỳ tốt (thường dùng để khen ngợi).
    • He handled the situation marvelously well. (Anh ấy xử lý tình huống cực kỳ tốt.)