marx brothers
Marx Brothers (danh từ riêng số nhiều): Một gia đình danh hài người Mỹ gồm bốn anh em, nổi tiếng với phong cách hài hước hỗn loạn, phi lý và đầy ngẫu hứng. Họ hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực sân khấu tạp kỹ, điện ảnh và truyền hình từ đầu thế kỷ 20.
- (Anh em nhà Marx được coi là những người tiên phong của hài kịch phi lý.)
- (Bộ phim yêu thích của tôi về anh em nhà Marx là "Duck Soup".)
"Marx Brothers style comedy": hài kịch theo phong cách anh em nhà Marx, thường mang tính châm biếm, lộn xộn và dựa trên sự tương tác nhanh nhạy giữa các nhân vật.
- The play featured a Marx Brothers style comedy with rapid-fire jokes. (Vở kịch có phong cách hài của anh em nhà Marx với những câu đùa liên tục.)
"the Marx Brothers effect": hiệu ứng anh em nhà Marx, chỉ sự hỗn loạn hài hước hoặc tình huống vô tổ chức nhưng mang tính giải trí.
- The meeting turned into a Marx Brothers effect when everyone started talking at once. (Cuộc họp biến thành hiệu ứng anh em nhà Marx khi mọi người đồng loạt nói chuyện.)
Marx Brothers film (danh từ): phim của anh em nhà Marx.
- "A Night at the Opera" is a classic Marx Brothers film. ("A Night at the Opera" là một bộ phim kinh điển của anh em nhà Marx.)
Marxian comedy (danh từ): hài kịch theo phong cách Marx (mang tính chính trị hoặc triết học, không liên quan trực tiếp đến anh em nhà Marx).
- Comedy troupe (danh từ): đoàn hài kịch.
- Slapstick comedians (danh từ): diễn viên hài kịch thô bạo, hài vật lý.
- "Groucho Marx mustache": bộ ria mép đặc trưng của Groucho Marx, một trong bốn anh em.
- He wore a fake Groucho Marx mustache for the costume party. (Anh ấy đeo bộ ria mép giả kiểu Groucho Marx cho bữa tiệc hóa trang.)
- "Like the Marx Brothers": giống như anh em nhà Marx, miêu tả một tình huống hỗn loạn, vui nhộn và thiếu tổ chức.
- The kitchen was like the Marx Brothers when everyone tried to cook at once. (Căn bếp trông giống như anh em nhà Marx khi mọi người cùng lúc cố gắng nấu ăn.)