marxien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Mác, của Mác: "marxien" là tính từ chỉ những gì liên quan trực tiếp đến con người, tư tưởng hoặc công trình của Karl Marx.
- Theo tư tưởng của Mác: Chỉ những phân tích, lý luận hoặc quan điểm được phát triển dựa trên học thuyết của Karl Marx.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse marxienne du capitalisme. (Sự phân tích của Mác về chủ nghĩa tư bản.)
- Une critique marxienne de la société. (Một sự phê bình theo tư tưởng Mác về xã hội.)
- Les concepts marxiennes sont étudiés en philosophie. (Các khái niệm của Mác được nghiên cứu trong triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pensée marxienne": Tư tưởng Mác.
- La pensée marxienne a influencé de nombreux mouvements sociaux. (Tư tưởng Mác đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào xã hội.)
"Théorie marxienne": Lý thuyết của Mác.
- La théorie marxienne de la valeur est un pilier de son œuvre. (Lý thuyết về giá trị của Mác là một trụ cột trong tác phẩm của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Marxiste (adj/n): (thuộc) Chủ nghĩa Marx, người theo chủ nghĩa Marx. (Từ này chỉ hệ tư tưởng rộng lớn hơn dựa trên và phát triển từ tư tưởng của Marx, thường bao gồm cả những người kế tục như Engels hay Lenin).
- Un parti marxiste. (Một đảng theo chủ nghĩa Marx.)
Từ đồng nghĩa
- De Marx: Của Mác (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Les écrits de Marx. (Các tác phẩm của Mác.)
Lưu ý về cách dùng
- "Marxien" vs "Marxiste": "Marxien" thường nhấn mạnh trực tiếp đến bản thân Karl Marx và các tác phẩm gốc của ông. Trong khi "marxiste" có nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ hệ tư tưởng, học thuyết chính trị-xã hội và những người theo học thuyết đó.
- Une citation marxienne (một trích dẫn của chính Marx).
- Un gouvernement marxiste (một chính phủ theo chủ nghĩa Marx).
tính từ
- của Mác
- L'analyse marxienne du capitalismesự phân tích của Mác về chủ nghĩa tư bản