mary leontyne price

Định nghĩa

Danh từ riêng: Mary Leontyne Price tên của một nữ ca sĩ giọng nữ cao (soprano) opera người Mỹ, sinh năm 1927. được biết đến như một trong những giọng ca opera vĩ đại nhất thế kỷ 20, nổi tiếng với các vai diễn trong các vở opera của Verdi Puccini.

dụ sử dụng
  • (Mary Leontyne Price nữ ca sĩ giọng nữ cao người Mỹ gốc Phi đầu tiên đạt được danh tiếng quốc tế trong lĩnh vực opera.)
  • (Nhiều người yêu opera coi giọng hát của Mary Leontyne Price một trong những giọng ca đẹp nhất mọi thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Price legacy": di sản nghệ thuật của Mary Leontyne Price, thường được dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của đối với opera.
    • The Price legacy continues to inspire young sopranos today. (Di sản của Price vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các nữ ca sĩ giọng nữ cao trẻ ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Price (danh từ riêng, viết tắt): tên họ của , thường được dùng để chỉ trong ngữ cảnh âm nhạc.
    • Price's interpretation of "Aida" is legendary. (Sự thể hiện của Price trong vở "Aida" huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Leontyne Price: tên thường gọi của , bỏ qua tên đệm Mary.
  • Giọng nữ cao huyền thoại: cách gọi tôn vinh trong văn hóa đại chúng.
Các cụm từ liên quan
  • Soprano Price: cách gọi chuyên môn để phân biệt với các nghệ sĩ khác cùng họ.
    • Soprano Price retired from the stage in 1985. (Nữ ca sĩ giọng nữ cao Price đã nghỉ hưu từ sân khấu vào năm 1985.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Price performance": một màn trình diễn đẳng cấp, xuất sắc như phong cách của Mary Leontyne Price.
    • That concert was a true Price performance, full of emotion and power. (Buổi hòa nhạc đó thực sự một màn trình diễn đẳng cấp Price, đầy cảm xúc sức mạnh.)