mary magdalen

mary magdalen

A woman named Mary Magdalen listens to a teacher in a garden.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Ma-ri Ma-đơ-len: Nhân vật trong Kinh Thánh Tân Ước, một phụ nữ bị quỷ ám được Chúa Giê-su chữa lành. Sau đó, trở thành một môn đồ trung thành của Ngài, có mặt khi Chúa chịu đóng đinh người đầu tiên chứng kiến sự phục sinh của Ngài.

dụ sử dụng
  • (Ma-ri Ma-đơ-len thường được miêu tả trong nghệ thuật như một người tội lỗi biết ăn năn.)
  • (Trong Phúc âm Giăng, Ma-ri Ma-đơ-len người đầu tiên thấy Chúa Giê-su phục sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mary Magdalen" như một biểu tượng văn hóa: Trong văn học nghệ thuật, "Mary Magdalen" tượng trưng cho sự ăn năn, lòng trung thành lòng sùng kính.
    • The figure of Mary Magdalen has inspired countless works of art throughout history. (Hình tượng Ma-ri Ma-đơ-len đã truyền cảm hứng cho vô số tác phẩm nghệ thuật trong suốt lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Magdalen (danh từ): Dạng viết tắt của "Mary Magdalen", đôi khi được dùng để chỉ một người phụ nữ đã cải quy chính.
  • Magdalene (danh từ): Biến thể chính tả khác của "Magdalen", thường dùng trong tên các cơ sở từ thiện ( dụ: "Magdalene House").
  • Ma-ri Ma-đơ-len (danh từ riêng): Phiên âm tiếng Việt của "Mary Magdalen".
Từ đồng nghĩa
  • Môn đồ nữ: người phụ nữ theo Chúa Giê-su (không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng cùng phạm trù).
  • Người tội lỗi biết ăn năn: người được tha thứ sau khi phạm tội (dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
  • "Mary Magdalen" trong danh ngôn: Thường xuất hiện trong các câu nói về lòng thương xót sự tha thứ.
    • "Mary Magdalen serves as a reminder that no one is beyond redemption." (Ma-ri Ma-đơ-len lời nhắc nhở rằng không ai không thể được cứu rỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với tên riêng "Mary Magdalen", nhưng thường được nhắc đến trong các cụm từ miêu tả sự ăn năn, như (một hình tượng Ma-ri Ma-đơ-len) để chỉ người đã thay đổi cuộc đời sau khi phạm lỗi.

Từ gần giống

Từ chứa "mary magdalen"