mary morse baker eddy

mary morse baker eddy

Mary Morse Baker Eddy writes at her desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mary Morse Baker Eddy: Tên của một người sáng lập ra tôn giáo Khoa học đốc (Christian Science) vào năm 1866. sống từ năm 1821 đến năm 1910 được biết đến như một nhà lãnh đạo tôn giáo, tác giả, người tiên phong trong lĩnh vực chữa bệnh bằng niềm tin.

dụ sử dụng
  • (Mary Morse Baker Eddy đã thành lập Nhà thờ của Chúa Kitô, Nhà Khoa học, tại Boston.)
  • (Những lời dạy của Mary Morse Baker Eddy nhấn mạnh vào việc chữa bệnh bằng tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mary Morse Baker Eddy's legacy": di sản của Mary Morse Baker Eddy, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về tôn giáo hoặc lịch sử nữ quyền.
    • Scholars continue to analyze Mary Morse Baker Eddy's legacy in the context of 19th-century religious movements. (Các học giả tiếp tục phân tích di sản của Mary Morse Baker Eddy trong bối cảnh các phong trào tôn giáo thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Eddy (tên riêng, viết tắt): thường dùng để chỉ trong các tài liệu ngắn gọn.
    • Eddy's book "Science and Health with Key to the Scriptures" is a foundational text. (Cuốn sách "Khoa học Sức khỏe với Chìa khóa Kinh thánh" của Eddy một văn bản nền tảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sáng lập tôn giáo: Người khởi xướng một hệ thống tín ngưỡng mới.
  • Nhà cải cách tâm linh: Người thúc đẩy sự thay đổi trong thực hành tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Christian Science: Tôn giáo do sáng lập, tập trung vào việc chữa bệnh qua cầu nguyện niềm tin.
    • Christian Science was developed by Mary Morse Baker Eddy. (Khoa học đốc được phát triển bởi Mary Morse Baker Eddy.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Mother Church": Nhà thờ Mẹ, tên gọi trụ sở chính của Giáo hội Khoa học đốc do thành lập.
    • Visitors often tour The Mother Church in Boston, founded by Mary Morse Baker Eddy. (Du khách thường tham quan Nhà thờ Mẹ ở Boston, do Mary Morse Baker Eddy thành lập.)