mary stuart

mary stuart

Mary Stuart was a queen who lived in a castle.

Định nghĩa

Mary Stuart một Danh từ riêng, chỉ Nữ hoàng Scotland từ năm 1542 đến 1567. một người Công giáo, buộc phải thoái vị nhường ngôi cho con trai chạy trốn sang Anh, nơi bị Nữ hoàng Elizabeth I giam cầm. Khi những người ủng hộ Công giáo âm mưu đưa lên ngai vàng Anh, bị xét xử xử tử tội kích động nổi loạn (1542-1587).

dụ sử dụng
  • (Mary Stuart một nhân vật gây tranh cãi trong lịch sử nước Anh.)
  • (Việc xử tử Mary Stuart đã gây chấn động châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the tragedy of Mary Stuart": bi kịch của Mary Stuart, thường dùng để chỉ cuộc đời đầy sóng gió cái chết thảm khốc của .
    • Many historians have written about the tragedy of Mary Stuart. (Nhiều nhà sử học đã viết về bi kịch của Mary Stuart.)
Biến thể từ gần giống
  • Mary, Queen of Scots: một tên gọi khác của Mary Stuart, nhấn mạnh vai trò Nữ hoàng Scotland.
    • Mary, Queen of Scots, was executed in 1587. (Mary, Nữ hoàng Scotland, bị xử tử năm 1587.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ hoàng Scotland: cách gọi khác, tập trung vào chức danh của .
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) riêng biệt cho tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "the Stuart cause": chính nghĩa của dòng họ Stuart, thường dùng để chỉ nỗ lực khôi phục ngai vàng cho người Công giáo.
    • The Stuart cause continued after Mary's death. (Chính nghĩa của dòng họ Stuart tiếp diễn sau cái chết của Mary.)