mary tudor

mary tudor

Mary Tudor sits on a throne in royal attire.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mary Tudor (1516-1558) tên của Nữ hoàng Anh, con gái của Vua Henry VIII Catherine xứ Aragon. trị vì nước Anh từ năm 1553 đến 1558. vợ của Vua Philip II của Tây Ban Nha. Khi khôi phục Công giáo La tại Anh, nhiều người theo đạo Tin Lành đã bị thiêu sống như những kẻ dị giáo.

dụ sử dụng
  • (Mary Tudor nữ hoàng trị vì đầu tiên của nước Anh.)
  • (Triều đại của Mary Tudor thường được nhớ đến những cuộc đàn áp tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bloody Mary": biệt danh phổ biến của Mary Tudor, do các cuộc hành quyết tôn giáo tàn khốc dưới thời .
    • Historians often refer to Mary Tudor as "Bloody Mary" due to her harsh policies. (Các nhà sử học thường gọi Mary Tudor "Bloody Mary" các chính sách khắc nghiệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mary I: tên chính thức của với tư cách Nữ hoàng Anh, thường được dùng để phân biệt với Mary, Nữ hoàng Scotland.
    • Mary I of England reigned for only five years. (Mary I của nước Anh chỉ trị vì trong năm năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ hoàng Mary: danh xưng tôn kính.
  • Bloody Mary: biệt danh lịch sử (mang tính tiêu cực).
Các cụm từ liên quan
  • Reign of Mary Tudor: triều đại của Mary Tudor.
    • The reign of Mary Tudor was marked by religious conflict. (Triều đại của Mary Tudor bị đánh dấu bởi xung đột tôn giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • As fierce as Bloody Mary: ám chỉ sự tàn bạo hoặc cứng rắn, dựa trên hình ảnh lịch sử của .
    • The manager was as fierce as Bloody Mary when dealing with mistakes. (Người quản lý tàn bạo như Bloody Mary khi xử lý sai lầm.)