mary wollstonecraft

mary wollstonecraft

Mary Wollstonecraft wrote about the importance of education for women.

Định nghĩa

Danh từ riêng - Mary Wollstonecraft: Nhà văn người Anh nhà nữ quyền tiên phong, người đã phủ nhận quyền thống trị của nam giới ủng hộ việc giáo dục bình đẳng cho phụ nữ. mẹ của Mary Shelley (1759–1797).

dụ sử dụng
  • (Mary Wollstonecraft lập luận rằng phụ nữ nên cơ hội giáo dục ngang bằng với nam giới.)
  • (Cuốn sách 'Sự biện hộ cho quyền của phụ nữ' của một văn bản nền tảng của chủ nghĩa nữ quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wollstonecraftian": tính từ, chỉ những ý tưởng hoặc hành động liên quan đến học thuyết của Mary Wollstonecraft.
    • The Wollstonecraftian ideal of rational education influenced later feminist movements. (Lý tưởng Wollstonecraft về giáo dục lý trí đã ảnh hưởng đến các phong trào nữ quyền sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Mary Shelley (danh từ riêng): con gái của Mary Wollstonecraft, tác giả cuốn 'Frankenstein'.
  • Feminism (danh từ): chủ nghĩa nữ quyền, phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng của phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Feminist pioneer: nhà tiên phong nữ quyền.
  • Advocate for women's rights: người ủng hộ quyền phụ nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể, nhưng có thể dùng cụm từ như "to champion Wollstonecraft's ideas" (ủng hộ các ý tưởng của Wollstonecraft).
Thành ngữ liên quan
  • "Mother of feminism": mẹ đẻ của chủ nghĩa nữ quyền, thường dùng để chỉ Mary Wollstonecraft.
    • Many scholars consider Mary Wollstonecraft the mother of feminism. (Nhiều học giả coi Mary Wollstonecraft mẹ đẻ của chủ nghĩa nữ quyền.)