maryland chicken
Định nghĩa
Danh từ: Món gà Maryland là một món ăn đặc trưng của ẩm thực Mỹ, bao gồm thịt gà được chiên giòn rồi nướng trong lò, thường được dùng kèm với nước thịt (gravy) làm từ sữa.
Ví dụ sử dụng
- (Cho bữa tối, chúng tôi đã gọi món gà Maryland, được chiên và nướng hoàn hảo.)
- (Món đặc sản của nhà hàng là gà Maryland dùng kèm nước thịt kem sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maryland chicken" thường xuất hiện trong thực đơn các nhà hàng Mỹ, đặc biệt là vùng Đông Bắc nước Mỹ, như một món ăn truyền thống.
- Món này đôi khi được biến tấu với các loại gia vị như ớt bột, tỏi, hoặc thảo mộc, nhưng vẫn giữ nguyên công đoạn chiên rồi nướng.
Biến thể và từ gần giống
- Chicken Maryland (cách viết khác): cùng nghĩa, chỉ món gà Maryland.
- Maryland-style chicken: gà kiểu Maryland, nhấn mạnh phong cách chế biến đặc trưng của vùng Maryland.
Từ đồng nghĩa
- Fried chicken: gà chiên (nhưng không có bước nướng lò như món gà Maryland).
- Baked chicken: gà nướng (nhưng không có bước chiên trước).
Các cụm từ liên quan
- Milk gravy: nước thịt làm từ sữa, thường dùng kèm với món gà Maryland.
- The milk gravy added a rich, creamy flavor to the maryland chicken. (Nước thịt sữa thêm hương vị béo ngậy cho món gà Maryland.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "maryland chicken".