marylander

marylander

A Marylander enjoys fresh crab by the Chesapeake Bay.

Định nghĩa

Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang Maryland, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người Maryland đầy tự hào, yêu thích Vịnh Chesapeake.)
  • (Nhiều người Maryland thích ăn cua xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a born and bred marylander": một người sinh ra lớn lên tại Maryland.

    • He is a born and bred marylander, having lived in Baltimore his whole life. (Anh ấy người Maryland chính gốc, đã sống ở Baltimore suốt đời.)
  • "a marylander at heart": một người tâm hồn thuộc về Maryland, không sốngđó.

    • Even after moving to California, she remains a marylander at heart. ( đã chuyển đến California, ấy vẫn người Maryland trong tâm hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Maryland (Danh từ riêng): Tên tiểu bang Maryland.

    • Maryland is known for its seafood. (Maryland nổi tiếng với hải sản.)
  • Marylandish (Tính từ, không chính thức): Mang phong cách hoặc đặc trưng của Maryland.

    • The restaurant has a Marylandish menu with crab cakes. (Nhà hàng thực đơn kiểu Maryland với bánh cua.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident of Maryland: cư dân Maryland.
  • Maryland native: người bản xứ Maryland.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "marylander".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "marylander", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "As proud as a marylander": tự hào như một người Maryland (thường dùng để chỉ lòng tự hào về tiểu bang).
      • He is as proud as a marylander when talking about his hometown. (Anh ấy tự hào như một người Maryland khi nói về quê hương mình.)