marécageux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) đầm lầy; có đặc tính của đầm lầy: Dùng để mô tả một khu vực đất bị ngập nước, ẩm ướt và thường có nhiều bùn lầy.
- Lầy lội, sình lầy: Chỉ tính chất ẩm ướt, đầy bùn và khó di chuyển, giống như đầm lầy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sol est marécageux après de fortes pluies. (Mặt đất trở nên lầy lội sau những trận mưa lớn.)
- Cette région marécageuse abrite de nombreux oiseaux. (Vùng đầm lầy này là nơi sinh sống của nhiều loài chim.)
- L'air marécageux est souvent lourd et humide. (Không khí vùng đầm lầy thường nặng nề và ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Terrain marécageux": Địa hình lầy lội, vùng đất đầm lầy.
- La construction sur un terrain marécageux nécessite des fondations spéciales. (Xây dựng trên địa hình lầy lội đòi hỏi phải có móng đặc biệt.)
"Eau marécageuse": Nước đọng, nước vùng đầm lầy (thường tù đọng, đục).
- Il est dangereux de boire une eau marécageuse. (Uống nước đọng vùng đầm lầy rất nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Marécage (danh từ giống đực): Đầm lầy.
- Les moustiques prolifèrent dans les marécages. (Muỗi sinh sôi nảy nở trong các đầm lầy.)
Marécageusement (trạng từ): Một cách lầy lội (ít dùng).
- Le sentier était marécageusement impraticable. (Con đường mòn lầy lội đến mức không thể đi được.)
Từ đồng nghĩa
- Bourbeux: Đầy bùn.
- Tourbeux: (Thuộc về) than bùn, có than bùn (thường gặp ở vùng đầm lầy).
- Spongieux: Xốp, có tính chất như bọt biển (để chỉ đất hút nhiều nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "marécageux")
tính từ
- (ở) đầm lầy; lầy; sình lầy
- Plantes marécageusescây đầm lầy