maréchaussée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hiến binh: Lực lượng cảnh sát hoặc hiến binh thời xưa, chịu trách nhiệm về an ninh trật tự, đặc biệt ở nông thôn và trên các tuyến đường.
- (Sử học) Quản hạt của thống chế: Đơn vị hành chính - quân sự hoặc khu vực tài phán dưới quyền quản lý của một viên thống chế (maréchal) trong lịch sử Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La maréchaussée pourchassait les brigands sur les routes. (Đội hiến binh truy đuổi những tên cướp trên các con đường.)
- Sous l'Ancien Régime, la maréchaussée était chargée du maintien de l'ordre. (Dưới thời Chế độ Cũ, lực lượng hiến binh chịu trách nhiệm duy trì trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être pris par la maréchaussée": bị lực lượng hiến binh bắt giữ.
- Le contrebandier a été pris par la maréchaussée. (Tên buôn lậu đã bị lực lượng hiến binh bắt giữ.)
Biến thể và từ liên quan
- Maréchal (danh từ giống đực): Thống chế (một cấp bậc quân sự cao cấp). Đây là từ gốc dẫn đến "maréchaussée".
- Gendarmerie (danh từ giống cái): Hiến binh, lực lượng cảnh sát quân sự. Đây là tổ chức kế thừa nhiệm vụ của sau Cách mạng Pháp.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lịch sử)
- Police rurale: Cảnh sát nông thôn.
- Force de l'ordre: Lực lượng trật tự.
Lưu ý
- Từ "maréchaussée" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ lực lượng tiền thân của (Hiến binh Quốc gia Pháp). Nó không còn được dùng để chỉ lực lượng cảnh sát hiện đại.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) hiến binh
- (sử học) quản hạt của thống chế