masculinise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho nam tính hóa, gây ra các đặc điểm nam tính: "masculinise" có nghĩa làm cho một người hoặc sinh vật trở nên mang những đặc điểm thể chất hoặc sinh lý của nam giới, thường thông qua sự mất cân bằng hormone hoặc liệu pháp hormone.
    • Gây ra hiện tượng nam hóa: Trong y học, từ này chỉ quá trình làm cho cơ thể phát triển các đặc điểm nam tính như giọng trầm, mọc râu, hoặc thay đổi cấu trúc cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Các loại thuốc đã làm cho gái tuổi teen bị nam tính hóa.)
  • (Liệu pháp hormone có thể làm nam tính hóa ngoại hình của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be masculinised by something": bị nam tính hóa bởi một yếu tố nào đó.

    • The patient was masculinised by an excess of testosterone. (Bệnh nhân đã bị nam tính hóa do dư thừa testosterone.)
  • "to masculinise a population": làm cho một quần thể trở nên nam tính hơn.

    • Environmental pollutants can masculinise fish populations. (Các chất ô nhiễm môi trường có thể làm nam tính hóa quần thể .)
Biến thể từ gần giống
  • Masculine (adj): thuộc về nam giới, mang tính nam.

    • He has a very masculine voice. (Anh ấy giọng nói rất nam tính.)
  • Masculinisation (n): quá trình nam tính hóa.

    • The masculinisation of the patient was a side effect of the treatment. (Sự nam tính hóa của bệnh nhân một tác dụng phụ của phương pháp điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Virilise: làm cho đặc điểm nam giới (thường dùng trong y học).
  • Androgenise: gây ra tác động của hormone nam (androgen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.
masculinise
The medication began to masculinise her appearance.