masculinize

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho đặc điểm nam tính, nam hóa: "masculinize" có nghĩa làm cho một người hoặc vật trở nên những đặc điểm, tính chất hoặc ngoại hình giống với nam giới. Quá trình này có thể xảy ra do thay đổi nội tiết tố, liệu pháp hormone hoặc các tác động nhân tạo khác.
    • Tạo vẻ ngoài hoặc tính cách nam tính: Trong thời trang hoặc xã hội, "masculinize" chỉ việc thiết kế hoặc thay đổi để một người (thường phụ nữ) trông hoặc hành xử nam tính hơn.
dụ sử dụng
  • (Các loại thuốc đã nam hóa gái tuổi teen, khiến giọng trầm hơn bắp phát triển.)
  • (Các nhà thiết kế thời trang đã nam hóa vẻ ngoài của phụ nữ vào những năm 1990, sử dụng vai vuông bộ vest may đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to masculinize through hormone therapy": nam hóa thông qua liệu pháp hormone.

    • Transgender men often masculinize their bodies through hormone therapy. (Người chuyển giới nam thường nam hóa cơ thể của họ thông qua liệu pháp hormone.)
  • "to masculinize a character": làm cho một nhân vật tính cách nam tính.

    • The director masculinized the female lead to challenge gender stereotypes. (Đạo diễn đã nam hóa nhân vật nữ chính để thách thức các định kiến giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Masculine (adj): thuộc về nam giới, tính nam.
    • He has a very masculine voice. (Anh ấy một giọng nói rất nam tính.)
  • Masculinization (n): sự nam hóa, quá trình trở nên nam tính.
    • The masculinization of the patient occurred over several months. (Sự nam hóa của bệnh nhân diễn ra trong vài tháng.)
  • Masculinity (n): tính nam, phẩm chất nam giới.
    • Traditional masculinity often emphasizes strength and independence. (Tính nam truyền thống thường nhấn mạnh sức mạnh sự độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Virilize (vt): làm cho đặc điểm nam tính (thường dùng trong y học).
    • The treatment virilized the patient. (Phương pháp điều trị đã nam hóa bệnh nhân.)
  • Man up (thành ngữ): trở nên mạnh mẽ, nam tính hơn (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • He told his son to man up and face the challenge. (Anh ấy bảo con trai mình hãy nam tính lên đối mặt với thử thách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "masculinize". Tuy nhiên, có thể sử dụng "turn into" với nghĩa tương tự:
    • The hormone therapy turned her into a more masculine person. (Liệu pháp hormone đã biến ấy thành một người nam tính hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear the pants: đảm nhận vai trò nam tính, làm chủ trong gia đình.
    • In their relationship, she wears the pants. (Trong mối quan hệ của họ, ấy người nắm quyền chủ động.)
  • Act like a man: hành xử theo cách nam tính, mạnh mẽ.
    • He needs to act like a man and take responsibility. (Anh ấy cần hành xử như một người đàn ông chịu trách nhiệm.)
masculinize
The drugs masculinized the teenage girl.