masefield

masefield

A student reads a poem by Masefield in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Masefield: tên của John Masefield, một nhà thơ người Anh nổi tiếng (1878-1967). Ông được biết đến với các tác phẩm thơ ca viết về biển cả, cuộc sống lao động tinh thần phiêu lưu.

dụ sử dụng
  • (John Masefield một trong những nhà thơ Anh được yêu mến nhất của thế kỷ 20.)
  • (Bài thơ "Sea Fever" được viết bởi Masefield.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Masefield's poetry": thơ của Masefield, thường được dùng để chỉ phong cách hoặc tác phẩm cụ thể.

    • Masefield's poetry often reflects his love for the sea. (Thơ của Masefield thường phản ánh tình yêu của ông dành cho biển cả.)
  • "Masefield's influence": ảnh hưởng của Masefield trong văn học.

    • Masefield's influence can be seen in later poets who wrote about nature and adventure. (Ảnh hưởng của Masefield có thể thấycác nhà thơ sau này viết về thiên nhiên phiêu lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Masefieldian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Masefield hoặc phong cách của ông.
    • The Masefieldian themes of the sea and adventure are prominent in his work. (Chủ đề Masefieldian về biển cả phiêu lưu nổi bật trong tác phẩm của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • John Masefield: tên đầy đủ của nhà thơ.
  • Poet laureate: Masefield từng giữ chức Nhà thơ Hoàng gia Anh (Poet Laureate) từ năm 1930 đến 1967.
Các cụm từ liên quan
  • "The works of Masefield": các tác phẩm của Masefield.
    • The works of Masefield include both poetry and novels. (Các tác phẩm của Masefield bao gồm cả thơ tiểu thuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Masefield", nhưng tên ông thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học Anh.