masking piece
Định nghĩa
Danh từ: - Mảnh che khuất sân khấu: "masking piece" là một phần của cảnh trí sân khấu, được sử dụng để che đi những phần của sân khấu mà khán giả không nên nhìn thấy, chẳng hạn như phía sau cánh gà hoặc các thiết bị kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Đội ngũ sân khấu cẩn thận đặt các mảnh che khuất để giấu thiết bị phía sau sân khấu.)
- (Nếu không có mảnh che khuất, khán giả có thể thấy các diễn viên đang chờ ở cánh gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to install a masking piece": lắp đặt một mảnh che khuất.
- The designer decided to install a large masking piece to block the view of the lighting rig. (Nhà thiết kế quyết định lắp một mảnh che khuất lớn để chắn tầm nhìn vào giàn đèn.)
"to use as a masking piece": sử dụng như một mảnh che khuất.
- Old curtains were used as masking pieces to hide the back wall. (Những tấm rèm cũ được dùng làm mảnh che khuất để giấu bức tường phía sau.)
Biến thể và từ gần giống
Masking (danh từ): hành động hoặc kỹ thuật che khuất trong thiết kế sân khấu.
- Masking is essential for creating a believable stage environment. (Kỹ thuật che khuất rất cần thiết để tạo ra một môi trường sân khấu đáng tin cậy.)
Mask (danh từ): mặt nạ, nhưng trong ngữ cảnh sân khấu có thể chỉ vật che chắn.
- The actor wore a mask to hide his identity. (Diễn viên đeo mặt nạ để che giấu danh tính.)
Từ đồng nghĩa
- Scrim (danh từ): màn lưới sân khấu dùng để che hoặc tạo hiệu ứng mờ.
- Backdrop (danh từ): phông nền sân khấu, nhưng thường không chuyên dùng để che khuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mask off (ngoại động từ): loại bỏ lớp che khuất.
- The crew masked off the area before the performance. (Đội ngũ đã loại bỏ lớp che khuất khu vực đó trước buổi biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
- Behind the mask (thành ngữ): ẩn giấu điều gì đó.
- The truth was hidden behind the mask of the stage design. (Sự thật bị che giấu đằng sau lớp thiết kế sân khấu.)