maskinongé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá chó: Tên gọi một loài cá nước ngọt lớn thuộc họ Cá chó, có tên khoa học là Esox masquinongy. Tên này thường được sử dụng ở Canada.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le maskinongé est un poisson de sport très prisé au Québec. (Cá chó là một loài cá thể thao rất được ưa chuộng ở Québec.)
- Les pêcheurs recherchent souvent le maskinongé dans les grands lacs. (Những người câu cá thường tìm kiếm cá chó ở các hồ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pêcher le maskinongé": câu cá chó.
- C'est la saison idéale pour pêcher le maskinongé. (Đây là mùa lý tưởng để câu cá chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Maskinongé đôi khi được viết tắt thông tục là "muskie" hoặc "musky" trong tiếng Anh Canada.
- Brochet (danh từ giống đực): cá chó (tên gọi chung cho các loài trong họ , bao gồm cả maskinongé).
Từ đồng nghĩa
- Grand brochet maillé: cá chó vằn lớn (một tên gọi mô tả khác).
- Esox masquinongy: tên khoa học.
Thông tin thêm
- Maskinongé là một từ có nguồn gốc từ tiếng Ojibwe (một ngôn ngữ bản địa Bắc Mỹ), được du nhập vào tiếng Pháp sử dụng ở Canada.
- Loài cá này nổi tiếng với kích thước lớn, có thể dài trên 1,5 mét, và là mục tiêu đánh bắt thể thao quan trọng.
danh từ giống đực
- (động vật học) cá chó (tiếng dùng ở Ca-na-da)