masochism
Định nghĩa
Danh từ:
- Chứng khổ dâm, bệnh khổ dâm: "masochism" là sự đạt được khoái cảm tình dục từ việc nhận hình phạt (về thể xác hoặc tinh thần).
- Tính ưa thích chịu đau khổ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "masochism" cũng có thể chỉ xu hướng tìm kiếm hoặc thích thú với những trải nghiệm đau đớn, khó khăn hoặc nhục nhã.
Ví dụ sử dụng
- (Chứng khổ dâm của anh ta khiến anh ta tìm kiếm những mối quan hệ nơi mình liên tục bị chỉ trích.)
- (Một số người tham gia vào khổ dâm như một hình thức khám phá tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "emotional masochism": khổ dâm cảm xúc, chỉ việc tìm kiếm hoặc duy trì các tình huống gây đau khổ về mặt tinh thần. (Cô ấy dường như có một dạng khổ dâm cảm xúc, luôn chọn những người bạn đời ngược đãi mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Masochist (danh từ): người mắc chứng khổ dâm. (Anh ta là một người khổ dâm, thích chịu đau.)
- Masochistic (tính từ): mang tính khổ dâm. (Xu hướng khổ dâm của cô ấy thể hiện rõ qua hành vi tự hủy hoại bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Sadomasochism: chứng ái dâm đau đớn (kết hợp giữa khổ dâm và bạo dâm).
- Self-punishment: tự trừng phạt (không nhất thiết mang tính tình dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "masochism", nhưng có thể dùng trong cụm: "indulge in masochism": đắm chìm trong khổ dâm. (Anh ta có xu hướng đắm chìm trong khổ dâm vào những lúc căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
- "A glutton for punishment": kẻ ham chịu phạt, chỉ người thích thú với những trải nghiệm khó khăn hoặc đau đớn (gần nghĩa với masochism). (Anh ta làm việc 80 giờ một tuần; đúng là kẻ ham chịu phạt.)