masochistically
Định nghĩa
Trạng từ
Hành động theo cách thích chịu đau đớn hoặc khổ sở về thể xác lẫn tinh thần, thường là để đạt được khoái cảm hoặc cảm giác thỏa mãn. Từ này mô tả việc một người tự nguyện tìm kiếm hoặc chấp nhận những khó khăn, đau khổ một cách có ý thức.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta một cách thích chịu đau đớn đã khăng khăng đòi thêm khối lượng công việc lớn hơn.)
- (Cô ấy một cách thích chịu đau đớn đã tiếp tục mối quan hệ độc hại dù bị tổn thương liên tục.)
- (Anh ta một cách thích chịu đau đớn đã tự trừng phạt bản thân vì lỗi lầm bằng cách làm thêm giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Masochistically self-sacrificial: hy sinh bản thân một cách thích chịu đau đớn, thường dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc tâm lý.
- The character was portrayed as masochistically self-sacrificial, always putting others' needs before his own. (Nhân vật được miêu tả là hy sinh bản thân một cách thích chịu đau đớn, luôn đặt nhu cầu của người khác lên trên bản thân.)
Masochistically driven: bị thúc đẩy bởi sự thích chịu đau đớn, thường nói về động lực làm việc hoặc học tập.
- He was masochistically driven to achieve perfection, even at the cost of his health. (Anh ta bị thúc đẩy bởi sự thích chịu đau đớn để đạt được sự hoàn hảo, ngay cả khi phải đánh đổi sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Masochist (danh từ): người thích chịu đau đớn.
- He is a masochist who enjoys extreme sports. (Anh ta là một người thích chịu đau đớn, thích các môn thể thao mạo hiểm.)
- Masochistic (tính từ): mang tính thích chịu đau đớn.
- Her masochistic behavior worried her friends. (Hành vi thích chịu đau đớn của cô ấy khiến bạn bè lo lắng.)
- Sadomasochistically (trạng từ): theo cách vừa thích chịu đau đớn vừa thích gây đau đớn.
Từ đồng nghĩa
- Self-destructively: một cách tự hủy hoại.
- Painfully: một cách đau đớn (nhưng không mang nghĩa tình dục hoặc tâm lý chuyên biệt).
- Sufferingly: một cách chịu đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- To court disaster: tìm kiếm thảm họa, tự rước họa vào thân.
- By taking such risks, he was courting disaster masochistically. (Bằng cách chấp nhận những rủi ro như vậy, anh ta đang tự rước họa vào thân một cách thích chịu đau đớn.)
- To be a glutton for punishment: thích chịu đau đớn, thích lao vào khó khăn.
- She is a glutton for punishment, always volunteering for the most difficult tasks. (Cô ấy là người thích chịu đau đớn, luôn tình nguyện làm những công việc khó khăn nhất.)