mason and dixon line

mason and dixon line

A map shows the Mason and Dixon Line as a boundary between two states.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đường phân chia Mason-Dixon: Ranh giới lịch sử giữa bang Maryland Pennsylvania, được xem đường phân chia tượng trưng giữa miền Bắc miền Nam nước Mỹ trước Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865). Tên gọi này bắt nguồn từ hai nhà khảo sát Charles Mason Jeremiah Dixon, những người đã vẽ đường ranh giới này vào những năm 1760.

dụ sử dụng
  • (Đường phân chia Mason-Dixon ban đầu được khảo sát để giải quyết tranh chấp biên giới giữa Maryland Pennsylvania.)
  • (Trước Nội chiến, đường phân chia Mason-Dixon được coi ranh giới tượng trưng giữa các bang tự do các bang nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Mason and Dixon line": vượt qua đường phân chia, thường mang nghĩa bóng đi từ miền Bắc sang miền Nam hoặc ngược lại.

    • Many escaped slaves crossed the Mason and Dixon line to find freedom in the North. (Nhiều nô lệ trốn thoát đã vượt qua đường phân chia Mason-Dixon để tìm tự domiền Bắc.)
  • "above/below the Mason and Dixon line": chỉ vị trí địa hoặc văn hóa, "trên" (phía Bắc) hoặc "dưới" (phía Nam) đường phân chia.

    • Cultural differences between people above and below the Mason and Dixon line were stark in the 19th century. (Sự khác biệt văn hóa giữa những người ở phía Bắc phía Nam đường phân chia Mason-Dixon rất rõ rệt vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Mason-Dixon line (cách viết rút gọn): thường được dùng thay thế cho "Mason and Dixon line".
    • The Mason-Dixon line remains a powerful symbol in American history. (Đường phân chia Mason-Dixon vẫn một biểu tượng mạnh mẽ trong lịch sử nước Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Boundary line: đường ranh giới (chung chung, không đặc thù).
  • Dividing line: đường phân chia (thường mang nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "Mason and Dixon line", nhưng có thể dùng với động từ "cross":
    • Cross the Mason and Dixon line: vượt qua đường phân chia Mason-Dixon.
Thành ngữ liên quan
  • "To draw the Mason and Dixon line": vẽ ra đường phân chia, thường dùng với nghĩa bóng để chỉ việc phân định rõ ràng giữa hai khu vực hoặc hai quan điểm.
    • In the debate, the speaker drew a Mason and Dixon line between progressive and conservative policies. (Trong cuộc tranh luận, diễn giả đã vẽ ra một đường phân chia Mason-Dixon giữa các chính sách tiến bộ bảo thủ.)