mason and dixon's line
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đường ranh giới Mason và Dixon: Đây là một đường ranh giới lịch sử được vẽ ra vào thế kỷ 18 để phân định ranh giới giữa các thuộc địa Maryland và Pennsylvania (Hoa Kỳ). Về mặt biểu tượng, nó được coi là đường phân chia giữa các tiểu bang miền Bắc (ủng hộ bãi bỏ chế độ nô lệ) và các tiểu bang miền Nam (duy trì chế độ nô lệ) trước và trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Đường Mason và Dixon ban đầu được khảo sát để giải quyết tranh chấp ranh giới giữa gia đình Penn và Calvert.)
- (Trước Nội chiến, vượt qua đường Mason và Dixon có nghĩa là bước vào một thế giới xã hội và chính trị khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Above the Mason and Dixon's line": chỉ khu vực miền Bắc nước Mỹ.
- Factories and industry flourished above the Mason and Dixon's line. (Các nhà máy và ngành công nghiệp phát triển mạnh phía trên đường Mason và Dixon.)
- "Below the Mason and Dixon's line": chỉ khu vực miền Nam nước Mỹ.
- Plantation agriculture dominated below the Mason and Dixon's line. (Nông nghiệp đồn điền chiếm ưu thế phía dưới đường Mason và Dixon.)
Biến thể và từ gần giống
- Mason-Dixon Line (danh từ): cách viết rút gọn phổ biến của "Mason and Dixon's line".
- The Mason-Dixon Line remains a cultural reference point in American history. (Đường Mason-Dixon vẫn là một điểm tham chiếu văn hóa trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Boundary line: đường ranh giới.
- Dividing line: đường phân chia.
- Border: biên giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw a line: vạch ra một ranh giới.
- The surveyors drew a line that would become famous as the Mason and Dixon's line. (Các nhà khảo sát đã vạch ra một đường ranh giới mà sau này trở nên nổi tiếng với tên gọi đường Mason và Dixon.)
Thành ngữ liên quan
- Cross the line: vượt quá giới hạn (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Politicians often refer to "crossing the Mason and Dixon's line" to symbolize a shift in political allegiance. (Các chính trị gia thường nhắc đến "vượt qua đường Mason và Dixon" để tượng trưng cho sự thay đổi lòng trung thành chính trị.)