mason wasp

Định nghĩa

Danh từ: mason wasp (ong bắp cày thợ nề) một loại ong đơn độc (không sống thành đàn) thuộc nhiều họ khác nhau, tập tính xây tổ bằng bùn hoặc đất sét cứng để nuôi con non. Tên gọi này phản ánh "nghề nghiệp" của chúng: giống như thợ nề xây tường, ong cái dùng bùn để tạo ra các ngăn tổ hình ống hoặc hình cầu, mỗi ngăn chứa một quả trứng cùng thức ăn (thường sâu bướm hoặc nhện bị liệt) cho ấu trùng phát triển.

dụ sử dụng
  • (Ong bắp cày thợ nề nổi tiếng với khả năng xây tổ từ bùn.)
  • (Không giống như ong mật, ong bắp cày thợ nề sống đơn độc không hình thành đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mason wasp" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc côn trùng học để chỉ các loài ong thuộc các chi như , , hoặc . Chúng có ích trong việc kiểm soát sâu bệnh tự nhiên săn bắt côn trùng gây hại.
  • (Tổ bùn của ong bắp cày thợ nề thường được tìm thấy trên tường, đá, hoặc dưới mái hiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mason bee (ong thợ nề): một loại ong đơn độc khác cũng xây tổ bằng bùn, nhưng thuộc họ ong mật (Megachilidae) thụ phấn cho hoa thay vì săn mồi.
  • Potter wasp (ong thợ gốm): một tên gọi khác của hoặc các loài ong tổ hình chum, nồi nhỏ làm từ bùn.
  • Wasp (ong bắp cày): từ gốc chỉ các loài ong thuộc bộ Cánh màng, thường eo thon có thể đốt.
Từ đồng nghĩa
  • Potter wasp: ong thợ gốm (nhấn mạnh hình dạng tổ giống đồ gốm).
  • Mud dauber (thường dùng cho các loài ong bùn khác, như ): ong thợ bùn.
Các cụm từ liên quan
  • Mason wasp nest: tổ của ong bắp cày thợ nề.
    • The mason wasp nest was attached to the brick wall. (Tổ của ong bắp cày thợ nề được gắn vào bức tường gạch.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mason wasp". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, ong bắp cày thường tượng trưng cho sự chăm chỉ kiên nhẫn, nhưng không thành ngữ đặc thù cho loài này.

mason wasp
A mason wasp builds a small mud nest on a wooden fence post.