mason-dixon line

mason-dixon line

A map of the United States shows the Mason-Dixon line between Pennsylvania and Maryland.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đường ranh giới Mason-Dixon: đường ranh giới lịch sử giữa bang Maryland Pennsylvania, được xem ranh giới tượng trưng phân chia miền Bắc miền Nam Hoa Kỳ trước Nội chiến Hoa Kỳ (1861–1865). Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ sự khác biệt về văn hóa, chính trị xã hội giữa hai miền.

dụ sử dụng
  • (Đường Mason-Dixon ban đầu được đo đạc để giải quyết tranh chấp biên giới giữa thuộc địa Pennsylvania Maryland.)
  • (Trong Nội chiến, đường Mason-Dixon trở thành ranh giới tượng trưng giữa các bang tự do các bang chế độ nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cross the Mason-Dixon Line": vượt qua ranh giới tượng trưng này, thường ám chỉ sự thay đổi về văn hóa hoặc chính trị.
    • Moving to the South felt like crossing the Mason-Dixon Line into a different world. (Chuyển đến miền Nam giống như vượt qua đường Mason-Dixon để bước vào một thế giới khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Mason-Dixon (adj): thuộc về hoặc liên quan đến đường ranh giới này.
    • The Mason-Dixon culture clash is still evident in some regions. (Sự xung đột văn hóa Mason-Dixon vẫn còn rõ rệtmột số khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Boundary line: đường ranh giới.
  • Dividing line: ranh giới phân chia.
  • North-South divide: sự phân chia Bắc-Nam.
Thành ngữ liên quan
  • Below the Mason-Dixon Line: ở phía nam đường Mason-Dixon, chỉ khu vực miền Nam Hoa Kỳ.
    • He grew up below the Mason-Dixon Line, where hospitality is a way of life. (Anh ấy lớn lênphía nam đường Mason-Dixon, nơi lòng hiếu khách một lối sống.)