masquerade ball
Định nghĩa
Danh từ:
Vũ hội hóa trang: "masquerade ball" là một buổi dạ vũ (ball) nơi các khách mời mặc trang phục hóa trang (costumes) và đeo mặt nạ (masks). Đây là một sự kiện xã hội trang trọng, thường mang tính chất giải trí và bí ẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã tham dự một vũ hội hóa trang tráng lệ tại cung điện.)
- (Vũ hội hóa trang yêu cầu tất cả khách mời phải đeo mặt nạ thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to host a masquerade ball": tổ chức một vũ hội hóa trang.
- The charity organization hosted a masquerade ball to raise funds. (Tổ chức từ thiện đã tổ chức một vũ hội hóa trang để gây quỹ.)
"masquerade ball theme": chủ đề của vũ hội hóa trang.
- The masquerade ball theme was Venetian, inspired by 18th-century Italy. (Chủ đề của vũ hội hóa trang là Venice, lấy cảm hứng từ nước Ý thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
Masquerade (n): lễ hội hóa trang nói chung, hoặc hành động giả dạng.
- The masquerade lasted until dawn. (Buổi hóa trang kéo dài đến bình minh.)
Masquerader (n): người tham gia vũ hội hóa trang.
- The masqueraders danced gracefully under the chandeliers. (Những người hóa trang nhảy múa duyên dáng dưới những chiếc đèn chùm.)
Từ đồng nghĩa
- Costume ball: vũ hội trang phục hóa trang (nhấn mạnh vào trang phục hơn là mặt nạ).
- Fancy-dress ball: vũ hội hóa trang (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Masked ball: vũ hội đeo mặt nạ (chỉ tập trung vào mặt nạ).
Thành ngữ liên quan
- "a masquerade ball of life": ẩn dụ cho cuộc sống đầy giả dối, nơi mọi người che giấu bản chất thật.
- Politics often feels like a masquerade ball of life, where true intentions are hidden behind smiles. (Chính trị thường giống như một vũ hội hóa trang của cuộc sống, nơi ý định thật sự bị che giấu sau những nụ cười.)