masquerade costume

masquerade costume

A woman wears a beautiful masquerade costume to a grand ball.

Định nghĩa

Danh từ: Trang phục hóa trang, thường được mặc để cải trang tại một bữa tiệc hóa trang (masquerade party).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một bộ trang phục hóa trang đẹp cho bữa tiệc Halloween.)
  • (Trang phục hóa trang của anh ấy bộ đồ cướp biển với một miếng che mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a masquerade costume": mặc trang phục hóa trang.
    • Everyone at the ball wore a masquerade costume to hide their identity. (Mọi người tại hội đều mặc trang phục hóa trang để che giấu danh tính.)
  • "to design a masquerade costume": thiết kế trang phục hóa trang.
    • The artist spent weeks designing a unique masquerade costume for the carnival. (Nghệ sĩ đã dành nhiều tuần để thiết kế một bộ trang phục hóa trang độc đáo cho lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Masquerade (n): tiệc hóa trang hoặc hành động hóa trang.
    • The masquerade was held at the grand palace. (Bữa tiệc hóa trang được tổ chức tại cung điện lớn.)
  • Costume (n): trang phục nói chung, không nhất thiết hóa trang.
    • She wore a traditional costume for the festival. ( ấy mặc trang phục truyền thống cho lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Fancy dress (n): trang phục hóa trang (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • He attended the party in a fancy dress. (Anh ấy tham dự bữa tiệc trong bộ trang phục hóa trang.)
  • Disguise (n): sự cải trang hoặc trang phục cải trang.
    • The spy wore a disguise to avoid detection. (Điệp viên mặc trang phục cải trang để tránh bị phát hiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up as (v): hóa trang thành.
    • The children dressed up as superheroes for the costume party. (Trẻ em hóa trang thành siêu anh hùng cho bữa tiệc hóa trang.)
Thành ngữ liên quan
  • Put on a mask (thành ngữ): đeo mặt nạ, mang nghĩa bóng che giấu cảm xúc thật.
    • He put on a mask of happiness despite being sad. (Anh ấy đeo mặt nạ vui vẻ mặc dù buồn bã.)