masquerade party
The guests arrive at the masquerade party wearing elaborate costumes and masks.
Định nghĩa
Danh từ: Một bữa tiệc mà các khách mời mặc trang phục hóa trang và đeo mặt nạ. Đây là một sự kiện xã hội, thường mang tính giải trí, nơi mọi người có thể hóa thân thành các nhân vật khác nhau, từ lịch sử, văn học, đến các nhân vật hư cấu.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã tham dự một bữa tiệc hóa trang vào cuối tuần trước, và mọi người đều mặc những bộ trang phục cầu kỳ.)
- (Cô ấy đã dành nhiều tuần để chuẩn bị trang phục cho bữa tiệc hóa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Masquerade party" có thể được dùng để chỉ một bữa tiệc có chủ đề cụ thể, nơi khách mời phải tuân theo quy tắc hóa trang.
- The Venetian masquerade party required guests to wear traditional masks and capes. (Bữa tiệc hóa trang kiểu Venice yêu cầu khách mời đeo mặt nạ và mặc áo choàng truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Masquerade (danh từ): Hành động hóa trang hoặc một bữa tiệc hóa trang (thường dùng ngắn gọn thay cho "masquerade party").
- The masquerade was held in a grand ballroom. (Buổi hóa trang được tổ chức trong một phòng khiêu vũ lớn.)
- Costume party (danh từ): Bữa tiệc hóa trang (thường không yêu cầu đeo mặt nạ, chỉ cần mặc trang phục đặc biệt).
- They organized a costume party for Halloween. (Họ tổ chức một bữa tiệc hóa trang cho Halloween.)
Từ đồng nghĩa
- Fancy dress party: Bữa tiệc hóa trang (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- The school held a fancy dress party for the children. (Trường học đã tổ chức một bữa tiệc hóa trang cho trẻ em.)
- Masked ball: Vũ hội đeo mặt nạ (mang tính trang trọng hơn "masquerade party").
- The prince hosted a masked ball at the palace. (Hoàng tử đã tổ chức một vũ hội đeo mặt nạ tại cung điện.)
Các cụm từ liên quan
- To throw a masquerade party: Tổ chức một bữa tiệc hóa trang.
- They decided to throw a masquerade party for New Year's Eve. (Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc hóa trang cho đêm Giao thừa.)
- To attend a masquerade party: Tham dự một bữa tiệc hóa trang.
- She was excited to attend the masquerade party with her friends. (Cô ấy rất hào hứng khi tham dự bữa tiệc hóa trang với bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
- Masquerade as something/someone: Giả vờ là một thứ gì đó hoặc ai đó, thường để lừa dối.
- He masqueraded as a doctor to gain access to the hospital. (Anh ta giả làm bác sĩ để vào bệnh viện.)
- Behind the mask: Ẩn sau lớp mặt nạ, chỉ sự che giấu cảm xúc hoặc bản chất thật.
- Behind the mask of a masquerade party, she felt free to express herself. (Đằng sau lớp mặt nạ của bữa tiệc hóa trang, cô ấy cảm thấy tự do để thể hiện bản thân.)