masquerader

masquerader

A masquerader in a colorful costume dances at the festive ball.

Định nghĩa

Danh từ: Người tham gia vào một buổi dạ hội hóa trang hoặc lễ hội hóa trang; người đeo mặt nạ mặc trang phục để che giấu danh tính thực sự của mình.

dụ sử dụng
  • (Người tham gia hóa trang đeo một chiếc mặt nạ Venice cầu kỳ một chiếc áo choàng bay bổng.)
  • (Tại buổi dạ hội, mỗi người tham gia hóa trang phải giữ bí mật danh tính của mình cho đến nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: "masquerader" có thể chỉ người giả vờ hoặc đóng giả một vai trò, danh tính khác trong cuộc sống thực, không chỉ trong các sự kiện hóa trang.
    • He was a masquerader in the corporate world, pretending to be a confident leader while hiding his insecurities. (Anh ta một kẻ đóng giả trong thế giới doanh nghiệp, giả vờ một nhà lãnh đạo tự tin trong khi che giấu sự bất an của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Masquerade (danh từ): buổi dạ hội hóa trang; hành động giả vờ.
    • The masquerade was the highlight of the carnival season. (Buổi dạ hội hóa trang điểm nhấn của mùa lễ hội.)
  • Masquerade (động từ): tham gia hóa trang; giả vờ.
    • She decided to masquerade as a famous actress for the party. ( ấy quyết định hóa trang thành một nữ diễn viên nổi tiếng cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Disguiser: người cải trang.
  • Impersonator: người đóng giả, người bắt chước.
  • Reveler: người vui chơi (thường trong các lễ hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "masquerader". Tuy nhiên, động từ "masquerade" có thể kết hợp với "as" để tạo thành cấu trúc:
    • Masquerade as: giả vờ , đóng giả làm.
      • He masqueraded as a doctor to gain access to the hospital. (Anh ta đóng giả làm bác sĩ để vào bệnh viện.)
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: kẻ đội lốt cừu (ám chỉ người giả vờ hiền lành nhưng thực chất nguy hiểm) – không phải thành ngữ trực tiếp nhưng liên quan đến ý nghĩa giả vờ của "masquerader".