mass murder
Định nghĩa
Danh từ: - Tội giết người hàng loạt: "mass murder" chỉ hành động giết chết một số lượng lớn người một cách dã man và quá mức, thường trong một thời gian ngắn hoặc một sự kiện duy nhất. - Vụ thảm sát: Từ này cũng dùng để chỉ một vụ giết người tập thể, thường có tính chất bạo lực và có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Thế giới bị sốc bởi vụ thảm sát ở thị trấn nhỏ.)
- (Anh ta bị kết tội giết người hàng loạt sau vụ đánh bom.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mass murder" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tội phạm học để phân biệt với "serial murder" (giết người hàng loạt theo thời gian) hoặc "spree killing" (giết người hàng loạt trong một cơn điên cuồng).
- The term mass murder is often reserved for incidents where four or more victims are killed. (Thuật ngữ giết người hàng loạt thường được dành cho các sự kiện có từ bốn nạn nhân trở lên bị giết.)
Biến thể và từ gần giống
- Mass murderer (danh từ): kẻ giết người hàng loạt.
- The mass murderer was finally arrested after years of hiding. (Kẻ giết người hàng loạt cuối cùng đã bị bắt sau nhiều năm trốn tránh.)
- Mass killing (danh từ): vụ giết người hàng loạt (thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc thảm họa).
- The mass killing of civilians during the war was condemned. (Vụ giết người hàng loạt dân thường trong chiến tranh đã bị lên án.)
Từ đồng nghĩa
- Slaughter: sự tàn sát, thường mang tính dã man.
- The slaughter of innocent people is a crime against humanity. (Việc tàn sát người vô tội là một tội ác chống lại nhân loại.)
- Carnage: sự tàn sát đẫm máu, thường chỉ kết quả của một cuộc tấn công bạo lực.
- The battlefield was a scene of carnage. (Chiến trường là một cảnh tượng tàn sát đẫm máu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mass murder".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mass murder".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "mass murder"