mass number

mass number

A student writes the mass number on a diagram of an atomic nucleus.

Định nghĩa

Danh từ:
- Số khối: "mass number" tổng số lượng neutron proton trong hạt nhân của một nguyên tử. Đây một đại lượng đặc trưng cho mỗi đồng vị của một nguyên tố hóa học. Số khối thường được ký hiệu bằng chữ A, khác với số nguyên tử (Z, chỉ số proton).

dụ sử dụng
  • (Số khối của carbon-12 12, 6 proton 6 neutron.)
  • (Uranium-235 số khối 235.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mass number" thường được dùng trong ngữ cảnh vật hạt nhân hóa học để phân biệt các đồng vị của cùng một nguyên tố.
    • The mass number determines the isotope's stability. (Số khối quyết định độ bền của đồng vị.)
  • "mass number" không nên nhầm lẫn với "khối lượng nguyên tử" (atomic mass), khối lượng nguyên tử giá trị trung bình tính đến tỷ lệ đồng vị.
Biến thể từ gần giống
  • Số khối: Đây bản dịch chính xác của "mass number" trong tiếng Việt.
  • Số hạt nhân: Một thuật ngữ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
  • Khối lượng nguyên tử (atomic mass): Khác với số khối, đây giá trị khối lượng thực tế của nguyên tử, thường đơn vị amu.
Từ đồng nghĩa
  • Số nucleon: số khối bằng tổng số proton neutron, cả hai đều nucleon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mass number" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "mass number".