mass rapid transit

mass rapid transit

A modern mass rapid transit train arrives at a clean station platform.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống giao thông công cộng đô thị tốc độ cao: "mass rapid transit" chỉ một hệ thống vận chuyển hành khách trong thành phố, sử dụng tàu điện chạy ngầm dưới lòng đất hoặc trên cao, nhằm di chuyển số lượng lớn người một cách nhanh chóng hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống giao thông công cộng tốc độ cao của thành phố rất hiệu quả giảm tắc nghẽn giao thông.)
  • (Nhiều người đi làm thích sử dụng giao thông công cộng tốc độ cao để tránh lái xe vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expand mass rapid transit": mở rộng hệ thống giao thông công cộng tốc độ cao.
    • The government plans to expand mass rapid transit to suburban areas. (Chính phủ kế hoạch mở rộng hệ thống giao thông công cộng tốc độ cao ra các khu vực ngoại ô.)
  • "mass rapid transit network": mạng lưới giao thông công cộng tốc độ cao.
    • The mass rapid transit network connects all major districts in the city. (Mạng lưới giao thông công cộng tốc độ cao kết nối tất cả các quận chính trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass transit (n): giao thông công cộng đại chúng (thường bao gồm cả xe buýt, tàu điện).
    • Mass transit is essential for sustainable urban development. (Giao thông công cộng đại chúng cần thiết cho phát triển đô thị bền vững.)
  • Rapid transit (n): giao thông tốc độ cao (thường chỉ tàu điện ngầm hoặc tàu trên cao).
    • Rapid transit systems are common in large cities. (Hệ thống giao thông tốc độ cao phổ biếncác thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Metro: tàu điện ngầm (thường dùngchâu Âu một số nước).
    • The metro is a form of mass rapid transit. (Tàu điện ngầm một dạng của giao thông công cộng tốc độ cao.)
  • Subway: tàu điện ngầm (thường dùngBắc Mỹ).
    • New York City's subway is a famous mass rapid transit system. (Tàu điện ngầm của Thành phố New York một hệ thống giao thông công cộng tốc độ cao nổi tiếng.)
  • Underground: tàu điện ngầm (thường dùngAnh).
    • The London Underground is the oldest mass rapid transit system in the world. (Tàu điện ngầm London hệ thống giao thông công cộng tốc độ cao lâu đời nhất thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride on mass rapid transit: đi bằng hệ thống giao thông công cộng tốc độ cao.
    • I ride on mass rapid transit to work every day. (Tôi đi bằng hệ thống giao thông công cộng tốc độ cao đến nơi làm việc mỗi ngày.)
  • Use mass rapid transit: sử dụng hệ thống giao thông công cộng tốc độ cao.
    • Tourists are encouraged to use mass rapid transit to explore the city. (Du khách được khuyến khích sử dụng hệ thống giao thông công cộng tốc độ cao để khám phá thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • The backbone of urban transport: xương sống của giao thông đô thị (thường dùng để miêu tả "mass rapid transit").
    • Mass rapid transit is often considered the backbone of urban transport in megacities. (Giao thông công cộng tốc độ cao thường được coi xương sống của giao thông đô thịcác siêu đô thị.)