mass-energy equivalence

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tương đương khối lượng-năng lượng: Trong vật , đây nguyên phát biểu rằng khối lượng năng lượng hai dạng tương đương của cùng một thực thể. Theo thuyết tương đối, một lượng khối lượng nhất định có thể chuyển hóa thành một lượng năng lượng tương ứng, ngược lại. Nguyên này được biểu diễn qua công thức nổi tiếng ( E = mc^2 ), trong đó ( E ) năng lượng, ( m ) khối lượng, ( c ) tốc độ ánh sáng trong chân không.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm về sự tương đương khối lượng-năng lượng nền tảng để hiểu các phản ứng hạt nhân.)
  • (Sự tương đương khối lượng-năng lượng của Einstein đã cách mạng hóa vật khi cho thấy rằng ngay cả một lượng nhỏ khối lượng cũng có thể giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mass-energy equivalence principle": nguyên tương đương khối lượng-năng lượng, thường dùng trong bối cảnh thuyết tương đối hẹp.

    • The mass-energy equivalence principle explains why stars, including our Sun, generate vast amounts of energy. (Nguyên tương đương khối lượng-năng lượng giải thích tại sao các ngôi sao, bao gồm Mặt Trời của chúng ta, tạo ra năng lượng khổng lồ.)
  • "to apply mass-energy equivalence": áp dụng nguyên tương đương khối lượng-năng lượng vào một tình huống cụ thể.

    • In particle accelerators, scientists apply mass-energy equivalence to create new particles from energy. (Trong các máy gia tốc hạt, các nhà khoa học áp dụng sự tương đương khối lượng-năng lượng để tạo ra các hạt mới từ năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: "mass-energy equivalence" một thuật ngữ cố định, không dạng biến thể khác. Các thuật ngữ liên quan bao gồm:
    • Tương đương khối lượng-năng lượng (danh từ): cách dịch thuật ngữ này sang tiếng Việt.
    • Nguyên tương đương (danh từ): dạng rút gọn, nhưng có thể gây nhầm lẫn với nguyên tương đương trong thuyết tương đối rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên ( E = mc^2 ): công thức nổi tiếng biểu diễn sự tương đương này.
  • Tương đương khối lượng-năng lượng: cách dịch trực tiếp thuật ngữ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "mass-energy equivalence" một danh từ ghép, không dạng động từ hoặc cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ thông tục liên quan.