massachusetts fern

massachusetts fern

A delicate Massachusetts fern grows in the dappled shade of a forest floor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dương xỉ Massachusetts: Một loại dương xỉ mỏng manh, giống như lông , mọcmiền đông Hoa Kỳ. Đôi khi được xếp vào chi Thelypteris.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ Massachusetts mọc nhiều trong các khu rừngmiền đông Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây dương xỉ Massachusetts những tán mỏng manh của .)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Massachusetts fern" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài dương xỉ đặc hữu.
  • "Delicate feathery shield fern": Một tên miêu tả khác của loài này, nhấn mạnh đặc điểm mềm mại hình dạng như lá chắn.
Biến thể từ gần giống
  • Fern (danh từ): dương xỉ (nói chung).

    • Ferns are ancient plants that reproduce through spores. (Dương xỉ loài thực vật cổ xưa sinh sản qua bào tử.)
  • Shield fern: dương xỉ lá chắn (một nhóm dương xỉ hình khiên).

    • The shield fern is common in temperate forests. (Dương xỉ lá chắn phổ biến trong các khu rừng ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Thelypteris noveboracensis: Tên khoa học đồng nghĩa của cây dương xỉ Massachusetts.
  • New York fern: Một tên gọi khác của loài này, phổ biếnvùng New York.
Các cụm từ liên quan
  • Massachusetts fern habitat: Môi trường sống của cây dương xỉ Massachusetts (thường rừng ẩm, đất chua).
    • The massachusetts fern habitat includes moist, acidic soils. (Môi trường sống của cây dương xỉ Massachusetts bao gồm đất ẩm, tính axit.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "massachusetts fern" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.