massachusetts institute of technology
A student walks across the campus of the Massachusetts Institute of Technology.
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Viện Công nghệ Massachusetts: Một trường đại học kỹ thuật danh tiếng tọa lạc tại Cambridge, bang Massachusetts, Hoa Kỳ. Đây là một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu thế giới về khoa học, kỹ thuật và công nghệ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mơ ước được học tại Viện Công nghệ Massachusetts.)
- (Viện Công nghệ Massachusetts nổi tiếng với các nghiên cứu đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "MIT" (viết tắt): Thường được dùng để chỉ Viện Công nghệ Massachusetts trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- He graduated from MIT with a degree in computer science. (Anh ấy tốt nghiệp MIT với bằng khoa học máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
- MIT (danh từ riêng, viết tắt): Cách gọi tắt phổ biến của "Massachusetts Institute of Technology".
- MIT is one of the top universities in the world. (MIT là một trong những trường đại học hàng đầu thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Viện Công nghệ Massachusetts: Tên đầy đủ bằng tiếng Việt.
- MIT: Tên viết tắt thông dụng.
Các cụm từ liên quan
- MIT graduate: Cựu sinh viên tốt nghiệp MIT.
- Many MIT graduates work in Silicon Valley. (Nhiều cựu sinh viên MIT làm việc tại Thung lũng Silicon.)
Thành ngữ liên quan
- The MIT way: Phong cách làm việc hoặc học tập đặc trưng của MIT, nhấn mạnh vào sự sáng tạo và thực tiễn.
- Solving problems the MIT way means thinking outside the box. (Giải quyết vấn đề theo phong cách MIT có nghĩa là tư duy vượt khuôn khổ.)