massachusetts

massachusetts

A family takes a vacation to Massachusetts.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bang Massachusetts: Một tiểu bang thuộc vùng New England, Hoa Kỳ, một trong 13 thuộc địa ban đầu thành lập nên Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
    • Người Massachusett: Một thành viên của dân tộc Algonquian từng sinh sống quanh vịnh Massachusetts.
    • Ngôn ngữ Massachusett: Ngôn ngữ thuộc hệ Algonquian của người Massachusett.
dụ sử dụng
  • Bang Massachusetts:

    • Massachusetts is known for its prestigious universities like Harvard and MIT. (Massachusetts nổi tiếng với các trường đại học danh giá như Harvard MIT.)
    • Boston is the capital city of Massachusetts. (Boston thủ phủ của bang Massachusetts.)
  • Người Massachusett:

    • The Massachusett people were among the first Native Americans to encounter English colonists. (Người Massachusett một trong những người bản địa đầu tiên gặp gỡ thực dân Anh.)
  • Ngôn ngữ Massachusett:

    • The Massachusett language is an Algonquian language that is now extinct. (Ngôn ngữ Massachusett một ngôn ngữ Algonquian hiện đã tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Commonwealth of Massachusetts": Tên chính thức của bang Massachusetts, nhấn mạnh tính chất cộng hòa.

    • The Commonwealth of Massachusetts has a rich history in the American Revolution. (Khối thịnh vượng chung Massachusetts một lịch sử phong phú trong Cách mạng Hoa Kỳ.)
  • "Massachusetts Bay Colony": Thuộc địa vịnh Massachusetts, một trong những thuộc địa đầu tiên của Anh tại Bắc Mỹ.

    • The Massachusetts Bay Colony was founded in 1630 by Puritan settlers. (Thuộc địa vịnh Massachusetts được thành lập vào năm 1630 bởi những người định cư Thanh giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Massachusettsan (danh từ): Người dân bang Massachusetts.
    • Many Massachusettsans are proud of their state's role in the American Revolution. (Nhiều người dân Massachusetts tự hào về vai trò của tiểu bang trong Cách mạng Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bay State: Biệt danh phổ biến của Massachusetts.
  • The Commonwealth: Tên gọi tắt trang trọng của Massachusetts.
Các cụm từ liên quan
  • Massachusetts Institute of Technology (MIT): Viện Công nghệ Massachusetts, một trường đại học danh tiếng thế giới.
  • Massachusetts General Hospital: Bệnh viện Đa khoa Massachusetts, một bệnh viện nghiên cứu hàng đầu.
Thành ngữ liên quan
  • "As old as Massachusetts": Có nghĩa rất , lâu đời (ám chỉ lịch sử lâu đời của bang).
    • This tradition is as old as Massachusetts itself. (Truyền thống này kỹ như chính bang Massachusetts vậy.)