massage parlor

massage parlor

A licensed therapist provides a therapeutic massage at a professional massage parlor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiệm mát-xa hợp pháp: "massage parlor" chỉ một cơ sở kinh doanh cung cấp dịch vụ mát-xa trị liệu chuyên nghiệp, thường được cấp phép hoạt động công khai.
    • Tiệm mát-xa trá hình (mại dâm): Trong một số ngữ cảnh, "massage parlor" cũng được dùng để ám chỉ nơi cung cấp dịch vụ tình dục bất hợp pháp dưới danh nghĩa mát-xa trị liệu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thứ nhất:

    • She goes to a massage parlor every week to relieve stress. ( ấy đến tiệm mát-xa mỗi tuần để giảm căng thẳng.)
    • This massage parlor employs licensed therapists. (Tiệm mát-xa này thuê các chuyên gia trị liệu giấy phép.)
  • Nghĩa thứ hai:

    • The police raided a massage parlor suspected of illegal activities. (Cảnh sát đã đột kích một tiệm mát-xa bị nghi ngờ hoạt động bất hợp pháp.)
    • He was arrested for running a massage parlor that offered sexual services. (Anh ta bị bắt điều hành một tiệm mát-xa cung cấp dịch vụ tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a legitimate massage parlor": tiệm mát-xa hợp pháp, tuân thủ quy định.

    • It's important to find a legitimate massage parlor with certified staff. (Quan trọng tìm một tiệm mát-xa hợp pháp với đội ngũ nhân viên được chứng nhận.)
  • "a front for prostitution": vỏ bọc cho mại dâm.

    • The so-called massage parlor was actually a front for prostitution. (Cái gọi là tiệm mát-xa thực chất vỏ bọc cho mại dâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Massage therapist (n): chuyên viên mát-xa.

    • The massage therapist used essential oils for relaxation. (Chuyên viên mát-xa đã sử dụng tinh dầu để thư giãn.)
  • Massage spa (n): spa mát-xa (thường sang trọng hơn).

    • The massage spa offers a variety of treatments. (Spa mát-xa này cung cấp nhiều liệu pháp khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Massage clinic: phòng khám mát-xa (thường mang tính y tế).
  • Rubdown parlor (không trang trọng): tiệm mát-xa (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "run" (điều hành):
    • He runs a massage parlor in the city center. (Anh ta điều hành một tiệm mát-xatrung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • "happy ending" (không trang trọng): kết thúc có hậu (ám chỉ dịch vụ tình dục trong tiệm mát-xa trá hình).
    • Some massage parlors are known for offering a "happy ending". (Một số tiệm mát-xa nổi tiếng cung cấp "kết thúc có hậu".)