masse shot

masse shot

A player executes a masse shot to curve the cue ball around the red ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đánh masse: Trong môn bi-a, "masse shot" một đánh được thực hiện bằng cách đánh vào bi cái với được giữ gần như thẳng đứng. đánh này làm cho bi cái xoáy quanh một bi khác trước khi chạm vào bi mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He executed a perfect masse shot to sink the eight ball. (Anh ấy đã thực hiện một đánh masse hoàn hảo để đưa bi số 8 vào lỗ.)
    • The masse shot is considered one of the most difficult techniques in billiards. ( đánh masse được coi một trong những kỹ thuật khó nhất trong bi-a.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attempt a masse shot": cố gắng thực hiện một đánh masse.

    • Only experienced players dare to attempt a masse shot in a tournament. (Chỉ những người chơi kinh nghiệm mới dám thực hiện đánh masse trong một giải đấu.)
  • "masse shot technique": kỹ thuật đánh masse.

    • Mastering the masse shot technique requires months of practice. (Làm chủ kỹ thuật đánh masse đòi hỏi nhiều tháng luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Masse (n, adj): một dạng rút gọn của "masse shot", cũng chỉ đánh tương tự.
    • He used a masse to curve the cue ball around the obstacle. (Anh ấy đã dùng một masse để làm cong bi cái vòng qua chướng ngại vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Curve shot: đánh cong (trong bi-a).
  • Spin shot: đánh xoáy (nhấn mạnh vào hiệu ứng xoáy của bi cái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • "to pull off a masse": thực hiện thành công một masse.
      • He managed to pull off a masse to win the game. (Anh ấy đã thành công thực hiện một masse để thắng ván đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "A shot in the dark": một nỗ lực mạo hiểm, không chắc chắn (không liên quan trực tiếp đến bi-a nhưng có thể dùng để miêu tả độ khó của masse shot).
    • Attempting a masse shot without practice is like a shot in the dark. (Cố gắng thực hiện đánh masse không luyện tập giống như một nỗ lực mạo hiểm không chắc chắn.)