massif central
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Cao nguyên núi non ở miền trung nước Pháp: "Massif Central" là một vùng cao nguyên rộng lớn, có địa hình đồi núi, nằm ở miền trung và nam nước Pháp. Vùng này chiếm gần một phần sáu diện tích lãnh thổ Pháp, nổi tiếng với các dãy núi lửa đã tắt, cao nguyên đá bazan, và thung lũng sâu.
Ví dụ sử dụng
- (Massif Central nổi tiếng với những đỉnh núi lửa và đồng cỏ xanh tươi.)
- (Nhiều khách du lịch đến Massif Central để đi bộ đường dài và khám phá địa chất độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be located in the Massif Central": nằm ở vùng Massif Central.
- The city of Clermont-Ferrand is located in the Massif Central. (Thành phố Clermont-Ferrand nằm ở vùng Massif Central.)
"the Massif Central region": khu vực Massif Central.
- The Massif Central region is famous for its cheese and wine. (Khu vực Massif Central nổi tiếng với phô mai và rượu vang.)
Biến thể và từ gần giống
- Massif (danh từ): khối núi, khối đá lớn.
- The Mont Blanc massif is the highest in the Alps. (Khối núi Mont Blanc là cao nhất dãy Alps.)
- Central (tính từ): trung tâm, ở giữa.
- The central part of France is the Massif Central. (Phần trung tâm nước Pháp là Massif Central.)
Từ đồng nghĩa
- Plateau of central France: cao nguyên miền trung nước Pháp.
- Highland region of France: vùng cao nguyên của Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Massif Central".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Massif Central".